Cổ xưa
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Thuộc về thời cổ (nói khái quát).
Ví dụ:
Ngôi làng vẫn giữ nhiều phong tục cổ xưa.
Nghĩa: Thuộc về thời cổ (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Ngôi đền cổ xưa nằm giữa rừng, mái ngói rêu phủ.
- Chiếc trống cổ xưa được trưng bày trong bảo tàng.
- Câu chuyện cổ xưa bà kể làm cả nhà chăm chú.
2
Học sinh THCS – THPT
- Những bức tường cổ xưa của thành quách vẫn đứng vững qua mưa nắng.
- Âm điệu trong làn điệu quan họ gợi không khí cổ xưa của làng quê.
- Cuốn sách viết về lễ hội cổ xưa khiến mình thấy như bước vào một thời khác.
3
Người trưởng thành
- Ngôi làng vẫn giữ nhiều phong tục cổ xưa.
- Trong ánh đèn mờ, chiếc bình gốm cổ xưa hiện lên với lớp men đã dịu màu thời gian.
- Họ đi dọc con đường lát đá cổ xưa, nghe tiếng bước chân vọng như từ ký ức xa xăm.
- Giữa thành phố hiện đại, một ngôi miếu cổ xưa lặng lẽ giữ hương khói và những lời khấn thầm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thuộc về thời cổ (nói khái quát).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cổ xưa | Trung tính, mức độ mạnh (rất xưa), dùng chung trong văn nói và viết Ví dụ: Ngôi làng vẫn giữ nhiều phong tục cổ xưa. |
| cổ | Trung tính, mức độ nhẹ hơn; phổ thông Ví dụ: Nền văn hóa cổ của lưu vực sông. |
| xưa | Trung tính, khái quát; khẩu ngữ lẫn viết Ví dụ: Di tích xưa còn lại không nhiều. |
| xưa cũ | Trung tính, gợi cảm giác đã rất lâu; khẩu ngữ Ví dụ: Nghi lễ xưa cũ vẫn được giữ. |
| cổ kính | Sắc thái mỹ cảm, trang trọng; văn chương/miêu tả vật thể Ví dụ: Ngôi chùa cổ kính giữa làng. |
| xưa kia | Trung tính, mức độ mạnh; văn viết Ví dụ: Phong tục xưa kia của người Việt. |
| hiện đại | Trung tính, đối lập theo thời kì hiện thời; phổ thông Ví dụ: Kiến trúc hiện đại của thành phố. |
| đương đại | Trang trọng, văn viết; nhấn mạnh tính cùng thời hiện nay Ví dụ: Nghệ thuật đương đại Việt Nam. |
| mới | Trung tính, bao quát; khẩu ngữ lẫn viết Ví dụ: Thiết bị mới vừa lắp đặt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả các hiện tượng, sự kiện hoặc di tích lịch sử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo không khí hoài niệm, gợi nhớ về quá khứ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong khảo cổ học, lịch sử để chỉ các đối tượng từ thời xa xưa.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và tôn kính đối với quá khứ.
- Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật hơn là trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính chất lâu đời, cổ kính của một đối tượng.
- Tránh dùng khi mô tả những thứ hiện đại hoặc không có giá trị lịch sử.
- Thường đi kèm với các danh từ chỉ di tích, văn hóa, phong tục.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "cổ điển" khi nói về nghệ thuật, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng để chỉ những thứ chỉ đơn giản là cũ kỹ mà không có giá trị lịch sử.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ khi làm định ngữ hoặc sau chủ ngữ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất cổ xưa", "khá cổ xưa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá".





