Cổ điển

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(Tác giả, tác phẩm văn học, nghệ thuật) có tính chất tiêu biểu của thời cổ.
Ví dụ: Bức phù điêu mang nét cổ điển của thời Hy Lạp xưa.
2.
tính từ
(Tác giả, tác phẩm văn học, nghệ thuật) ưu tú, đã được thử thách qua thời gian và được công nhận là mẫu mực.
Ví dụ: Bức phù điêu mang nét cổ điển của thời Hy Lạp xưa.
3.
tính từ
Theo lễ lối cũ, đã được áp dụng rất lâu từ trước.
Ví dụ: Nhà hàng phục vụ theo kiểu cổ điển, lễ phép và chỉn chu.
Nghĩa 1: (Tác giả, tác phẩm văn học, nghệ thuật) có tính chất tiêu biểu của thời cổ.
1
Học sinh tiểu học
  • Bức tượng này mang phong cách cổ điển của người xưa.
  • Cuốn sách này là tác phẩm cổ điển ai cũng khen hay.
  • Câu chuyện có giọng kể cổ điển, giống truyện thời ngày trước.
  • Bản nhạc cổ điển ấy được nghe mãi mà không chán.
  • Ngôi đền được trang trí theo kiểu cổ điển thời xưa.
  • Bức tranh này cổ điển vì người ta trân trọng từ lâu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bản nhạc vang lên với hòa âm cổ điển, gợi không khí cung đình cũ.
  • Tiểu thuyết đã thành cổ điển, đọc lại vẫn thấy sáng rõ giá trị.
  • Bức tranh dùng bố cục cổ điển, cân đối và trang nhã.
  • Bản giao hưởng cổ điển luôn hiện diện trong các buổi biểu diễn lớn.
  • Vở kịch được dàn dựng theo tinh thần cổ điển, trọng quy tắc và trật tự.
  • Tên tuổi ấy đã cổ điển: nhắc đến là nghĩ ngay đến chuẩn mực.
3
Người trưởng thành
  • Bức phù điêu mang nét cổ điển của thời Hy Lạp xưa.
  • Tác giả này thuộc hàng cổ điển của văn học.
  • Tạo hình cổ điển ấy giữ phép tắc của một thời đại, vừa nghiêm vừa đẹp.
  • Tác phẩm cổ điển không chỉ trụ vững trước thời gian mà còn định hình thước đo cho hậu thế.
  • Chất cổ điển trong câu thơ khiến nhịp điệu như bước chân áo dài qua sân gạch.
  • Một bài thơ cổ điển có thể mở ra lối đọc, buộc người ta lắng mình trước cái đẹp bền bỉ.
  • Kiến trúc nhà thờ phô bày tinh thần cổ điển: tỷ lệ minh bạch, đường nét kỷ luật.
  • Khi trở lại với những bản thu cổ điển, ta nhận ra tiêu chuẩn của nghề đã được đặt ra từ đó.
Nghĩa 2: (Tác giả, tác phẩm văn học, nghệ thuật) ưu tú, đã được thử thách qua thời gian và được công nhận là mẫu mực.
1
Học sinh tiểu học
  • Bức tượng này mang phong cách cổ điển của người xưa.
  • Cuốn sách này là tác phẩm cổ điển ai cũng khen hay.
  • Câu chuyện có giọng kể cổ điển, giống truyện thời ngày trước.
  • Bản nhạc cổ điển ấy được nghe mãi mà không chán.
  • Ngôi đền được trang trí theo kiểu cổ điển thời xưa.
  • Bức tranh này cổ điển vì người ta trân trọng từ lâu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bản nhạc vang lên với hòa âm cổ điển, gợi không khí cung đình cũ.
  • Tiểu thuyết đã thành cổ điển, đọc lại vẫn thấy sáng rõ giá trị.
  • Bức tranh dùng bố cục cổ điển, cân đối và trang nhã.
  • Bản giao hưởng cổ điển luôn hiện diện trong các buổi biểu diễn lớn.
  • Vở kịch được dàn dựng theo tinh thần cổ điển, trọng quy tắc và trật tự.
  • Tên tuổi ấy đã cổ điển: nhắc đến là nghĩ ngay đến chuẩn mực.
3
Người trưởng thành
  • Bức phù điêu mang nét cổ điển của thời Hy Lạp xưa.
  • Tác giả này thuộc hàng cổ điển của văn học.
  • Tạo hình cổ điển ấy giữ phép tắc của một thời đại, vừa nghiêm vừa đẹp.
  • Tác phẩm cổ điển không chỉ trụ vững trước thời gian mà còn định hình thước đo cho hậu thế.
  • Chất cổ điển trong câu thơ khiến nhịp điệu như bước chân áo dài qua sân gạch.
  • Một bài thơ cổ điển có thể mở ra lối đọc, buộc người ta lắng mình trước cái đẹp bền bỉ.
  • Kiến trúc nhà thờ phô bày tinh thần cổ điển: tỷ lệ minh bạch, đường nét kỷ luật.
  • Khi trở lại với những bản thu cổ điển, ta nhận ra tiêu chuẩn của nghề đã được đặt ra từ đó.
Nghĩa 3: Theo lễ lối cũ, đã được áp dụng rất lâu từ trước.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo chào lớp theo cách cổ điển: đứng ngay ngắn và cúi đầu.
  • Ông nội mặc áo dài theo kiểu cổ điển ngày lễ.
  • Họ trang trí bàn thờ theo lối cổ điển của gia đình.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Quán trà dùng nghi thức cổ điển, rót chậm và mời khách bằng hai tay.
  • Đám cưới tổ chức theo phong tục cổ điển, từ áo cưới đến nghi lễ.
  • Cách viết thư tay ấy cổ điển nhưng khiến người đọc thấy trân trọng.
3
Người trưởng thành
  • Nhà hàng phục vụ theo kiểu cổ điển, lễ phép và chỉn chu.
  • Giữ nề nếp cổ điển giúp không gian có trật tự, nhưng đôi khi hạn chế sự tự do.
  • Cô ấy chọn cách quản lý cổ điển: rõ vai, rõ trách nhiệm, ít phá lệ.
  • Tôi vẫn thích phép xã giao cổ điển, chậm rãi mà giữ được lòng người.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng khi nói về nghệ thuật hoặc văn hóa.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả các tác phẩm, phong cách hoặc phương pháp có giá trị lâu dài.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến khi nói về các tác phẩm hoặc phong cách nghệ thuật có giá trị vượt thời gian.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc nghiên cứu về nghệ thuật, văn hóa.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và tôn kính đối với giá trị văn hóa, nghệ thuật.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các bài viết học thuật hoặc phê bình nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh giá trị lâu dài và tiêu biểu của một tác phẩm hoặc phong cách.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc khi mô tả những thứ mới mẻ, chưa được thử thách qua thời gian.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ tác phẩm, tác giả hoặc phong cách nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cổ xưa" khi người học không phân biệt rõ giá trị tiêu biểu và giá trị thời gian.
  • Khác biệt với "hiện đại" ở chỗ nhấn mạnh vào giá trị đã được công nhận qua thời gian.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử và văn hóa của đối tượng được mô tả.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau động từ "là" để làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "phong cách cổ điển".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (tác phẩm, phong cách), phó từ (rất, khá) để tăng cường ý nghĩa.