Kinh điển

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có giá trị mẫu mực, tiêu biểu cho một học thuyết, một chủ nghĩa.
Ví dụ: Đó là văn bản kinh điển của học thuyết ấy.
Nghĩa: Có giá trị mẫu mực, tiêu biểu cho một học thuyết, một chủ nghĩa.
1
Học sinh tiểu học
  • Đây là tác phẩm kinh điển của chủ nghĩa hiện thực, ai học cũng nhắc đến.
  • Bài diễn văn ấy được coi là kinh điển trong phong trào bảo vệ môi trường.
  • Cuốn sách này là ví dụ kinh điển khi học về chủ nghĩa nhân văn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bản tuyên ngôn ấy trở thành tài liệu kinh điển, mở đường cho cả một trào lưu tư tưởng.
  • Những luận điểm trong cuốn sách được xem như ví dụ kinh điển của chủ nghĩa hiện sinh.
  • Thầy cô gọi bài viết đó là một lập luận kinh điển, vì nó nêu chuẩn mực cho cả trường phái.
3
Người trưởng thành
  • Đó là văn bản kinh điển của học thuyết ấy.
  • Qua thời gian, bài nói chuyện ngắn ngủi kia thành văn liệu kinh điển, mỗi dòng đều chạm vào cốt lõi tư tưởng.
  • Ông nhắc lại ví dụ kinh điển mà giới học thuật vẫn dùng để phân biệt hai trường phái đối lập.
  • Trong khóa học, chị chọn những công trình kinh điển làm nền, rồi mới bước sang các hướng cập nhật.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có giá trị mẫu mực, tiêu biểu cho một học thuyết, một chủ nghĩa.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
kinh điển Trang trọng, học thuật, mang tính đánh giá cao về giá trị và tầm ảnh hưởng. Ví dụ: Đó là văn bản kinh điển của học thuyết ấy.
mẫu mực Trung tính, trang trọng, nhấn mạnh tính chuẩn mực, đáng noi theo. Ví dụ: Tác phẩm này là một ví dụ mẫu mực về văn học hiện thực.
tiêu biểu Trung tính, trang trọng, nhấn mạnh tính đại diện, điển hình. Ví dụ: Ông ấy là một nhân vật tiêu biểu cho thế hệ các nhà khoa học trẻ.
tầm thường Trung tính, hơi tiêu cực, chỉ sự thiếu nổi bật, không có giá trị đặc biệt. Ví dụ: Những ý tưởng tầm thường không thể tạo nên một học thuyết lớn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ những tác phẩm, lý thuyết có giá trị lâu dài và tiêu biểu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để mô tả tác phẩm có giá trị nghệ thuật cao, được công nhận rộng rãi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ những lý thuyết, nguyên tắc cơ bản và quan trọng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và tôn kính đối với đối tượng được nhắc đến.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là trong các bài viết học thuật và phê bình.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh giá trị tiêu biểu và mẫu mực của một đối tượng.
  • Tránh dùng cho những đối tượng mới hoặc chưa được công nhận rộng rãi.
  • Thường đi kèm với các danh từ chỉ tác phẩm, lý thuyết hoặc nguyên tắc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cổ điển"; "kinh điển" nhấn mạnh giá trị tiêu biểu, còn "cổ điển" thường chỉ sự lâu đời.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức, làm giảm giá trị của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau động từ 'là' để làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: 'rất kinh điển', 'không kinh điển'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ như 'rất', 'không', hoặc động từ 'là'.