Tiêu biểu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Là hình ảnh cụ thể qua đó có thể thấy được đặc trưng rõ nét nhất của một cái gì có tính chất trừu tượng hơn, bao quát hơn, chung hơn (thường nói về cái tốt đẹp).
Ví dụ: Chị ấy tiêu biểu cho phong cách làm việc chuyên nghiệp.
Nghĩa: Là hình ảnh cụ thể qua đó có thể thấy được đặc trưng rõ nét nhất của một cái gì có tính chất trừu tượng hơn, bao quát hơn, chung hơn (thường nói về cái tốt đẹp).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan tiêu biểu cho tinh thần giúp đỡ bạn bè trong lớp.
  • Cây phượng ở sân trường tiêu biểu cho mùa hè rực rỡ.
  • Bức tranh này tiêu biểu cho sự chăm chỉ và gọn gàng của góc học tập.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn lớp trưởng tiêu biểu cho ý thức tự giác khi làm việc nhóm.
  • Lá cờ đỏ tung bay tiêu biểu cho niềm tự hào của cả trường trong ngày khai giảng.
  • Thầy dạy Văn tiêu biểu cho cách nói chuyện nhẹ nhàng mà thuyết phục.
3
Người trưởng thành
  • Chị ấy tiêu biểu cho phong cách làm việc chuyên nghiệp.
  • Ngôi nhà nhỏ, gọn gàng tiêu biểu cho lối sống tối giản mà ấm áp.
  • Mùa lúa chín vàng tiêu biểu cho sự no đủ mà người nông dân hằng mong.
  • Những quyết định tỉnh táo của anh tiêu biểu cho bản lĩnh trưởng thành giữa áp lực.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Là hình ảnh cụ thể qua đó có thể thấy được đặc trưng rõ nét nhất của một cái gì có tính chất trừu tượng hơn, bao quát hơn, chung hơn (thường nói về cái tốt đẹp).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tiêu biểu trung tính, hơi trang trọng; sắc thái tích cực, mức độ chuẩn mực/đại diện rõ Ví dụ: Chị ấy tiêu biểu cho phong cách làm việc chuyên nghiệp.
đại diện trung tính, phổ thông; mức độ khái quát rộng, bao quát Ví dụ: Người đó đại diện cho thế hệ trẻ năng động.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ ra ví dụ điển hình hoặc minh họa cho một khái niệm trừu tượng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh rõ nét, giúp người đọc hình dung dễ dàng hơn về một ý tưởng hoặc cảm xúc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ ra một trường hợp điển hình trong nghiên cứu hoặc phân tích.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chính xác, thường dùng trong văn viết.
  • Thường mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh vào những đặc điểm tốt đẹp.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần minh họa hoặc làm rõ một khái niệm trừu tượng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần nhấn mạnh đặc điểm điển hình.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng hoặc hiện tượng cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "điển hình" hoặc "đặc trưng"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp về mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu để chỉ ra một ví dụ điển hình hoặc đặc trưng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy tiêu biểu cho sự chăm chỉ."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự vật, ví dụ: "tiêu biểu cho học sinh giỏi".