Sơ đẳng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(cũ). Thuộc bậc học thấp nhất.
Ví dụ:
Ngày ấy, làng chỉ có lớp học sơ đẳng.
2.
tính từ
Ở mức thấp nhất.
Ví dụ:
Đó là một sai sót sơ đẳng trong quy trình.
Nghĩa 1: (cũ). Thuộc bậc học thấp nhất.
1
Học sinh tiểu học
- Trường sơ đẳng dạy những bài học rất đơn giản.
- Thầy cô ở bậc sơ đẳng thường dạy cách đọc, viết cơ bản.
- Bạn nhỏ mới vào lớp sơ đẳng, ngày nào cũng tập đánh vần.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tài liệu này từng dùng cho chương trình sơ đẳng, chữ nghĩa còn rất căn bản.
- Ở thời xưa, học sinh bậc sơ đẳng chủ yếu học đọc, viết và tính toán đơn giản.
- Cô kể rằng ông ngoại chỉ học đến bậc sơ đẳng nên sớm đi làm phụ giúp gia đình.
3
Người trưởng thành
- Ngày ấy, làng chỉ có lớp học sơ đẳng.
- Tấm bằng sơ đẳng của ông ngoại vẫn được cất trong chiếc rương gỗ cũ.
- Nhiều làng ven sông trước kia chỉ mở được lớp sơ đẳng, nhưng thầy trò vẫn giữ lửa học hành.
- Nhắc tới chương trình sơ đẳng là nhớ đến những bảng chữ cái phấn trắng bảng đen ngày xưa.
Nghĩa 2: Ở mức thấp nhất.
1
Học sinh tiểu học
- Bài toán này ở mức sơ đẳng, ai cũng có thể làm được.
- Cách nấu món này rất sơ đẳng: rửa sạch, luộc chín, nêm muối.
- Bạn chỉ cần hiểu những bước sơ đẳng để chơi trò này.
2
Học sinh THCS – THPT
- Kĩ thuật trong bài thực hành mới dừng ở mức sơ đẳng, chủ yếu để làm quen.
- Lí lẽ của cậu khá sơ đẳng, thiếu dẫn chứng nên khó thuyết phục.
- Tụi mình hãy kiểm tra những lỗi sơ đẳng trước khi nộp bài thuyết trình.
3
Người trưởng thành
- Đó là một sai sót sơ đẳng trong quy trình.
- Kế hoạch còn sơ đẳng, cần thêm dữ liệu và phương án dự phòng.
- Đừng bỏ qua những nguyên tắc sơ đẳng, vì chính chúng giữ cho hệ thống vận hành.
- Từ những bước sơ đẳng, ta mới có nền để đi tới cách làm tinh vi hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (cũ). Thuộc bậc học thấp nhất.
Từ đồng nghĩa:
vỡ lòng tiểu học
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sơ đẳng | trung tính, sắc thái cũ, ngữ vực giáo dục, mức thấp nhất, xếp hạng chính thức Ví dụ: Ngày ấy, làng chỉ có lớp học sơ đẳng. |
| vỡ lòng | nhẹ, khẩu ngữ/giáo dục, chỉ bậc học nhập môn rất thấp Ví dụ: Lớp vỡ lòng dành cho trẻ mới đi học. |
| tiểu học | trung tính, hành chính/giáo dục, tương ứng bậc học thấp Ví dụ: Chương trình tiểu học kéo dài năm năm. |
| trung học | trung tính, hành chính/giáo dục, bậc cao hơn Ví dụ: Sau tiểu học, em lên trung học. |
| đại học | trung tính, hành chính/giáo dục, bậc cao Ví dụ: Cô ấy thi vào đại học năm nay. |
Nghĩa 2: Ở mức thấp nhất.
Từ đồng nghĩa:
cơ bản hạ đẳng
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sơ đẳng | trung tính, định lượng/đánh giá mức độ rất thấp, không bóng bẩy Ví dụ: Đó là một sai sót sơ đẳng trong quy trình. |
| cơ bản | trung tính, phổ thông, mức độ nền tảng thấp Ví dụ: Kiến thức cơ bản của anh còn thiếu. |
| hạ đẳng | mạnh, sắc thái miệt thị/đẳng cấp thấp Ví dụ: Họ coi đó là văn hóa hạ đẳng. |
| cao cấp | trung tính, trang trọng, mức độ cao Ví dụ: Sản phẩm cao cấp có bảo hành dài. |
| thượng đẳng | mạnh, văn chương/đẳng cấp rất cao Ví dụ: Ông ấy có khẩu vị thượng đẳng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các khái niệm cơ bản hoặc trình độ thấp nhất.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để mô tả các khái niệm hoặc kỹ năng cơ bản trong một lĩnh vực cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự cơ bản, đơn giản, không phức tạp.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đơn giản hoặc cơ bản của một vấn đề.
- Tránh dùng khi cần diễn đạt sự phức tạp hoặc nâng cao.
- Thường dùng trong bối cảnh giáo dục hoặc khi mô tả kỹ năng cơ bản.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ mức độ khác như 'cơ bản' hoặc 'nền tảng'.
- Không nên dùng để chỉ những thứ đã vượt qua mức độ cơ bản.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất sơ đẳng", "hết sức sơ đẳng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hết sức" hoặc danh từ chỉ đối tượng được miêu tả.





