Tối thiểu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ít nhất, không thể ít hơn được nữa; trái với tối đa
Ví dụ: Hợp đồng yêu cầu tối thiểu một năm cam kết.
Nghĩa: Ít nhất, không thể ít hơn được nữa; trái với tối đa
1
Học sinh tiểu học
  • Em cần tối thiểu một cây bút để làm bài.
  • Muốn vào thư viện, con phải mang tối thiểu thẻ học sinh.
  • Bài này yêu cầu viết tối thiểu vài dòng trả lời.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Để nộp hồ sơ, bạn cần tối thiểu một bản photo rõ ràng.
  • Kế hoạch nhóm phải có tối thiểu các mục tiêu cơ bản.
  • Đi dã ngoại, mỗi người chuẩn bị tối thiểu đồ ăn cho bữa trưa.
3
Người trưởng thành
  • Hợp đồng yêu cầu tối thiểu một năm cam kết.
  • Muốn vận hành trơn tru, dự án cần tối thiểu một nhóm nòng cốt chịu trách nhiệm.
  • Trong quản trị rủi ro, ta giữ mức dự phòng tối thiểu để không bị động.
  • Khi thương lượng, tôi đặt ra ranh giới tối thiểu để khỏi phải nhượng bộ quá mức.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ mức độ thấp nhất cần đạt được trong các tình huống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản quy định, hướng dẫn, hoặc báo cáo để xác định mức độ yêu cầu tối thiểu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ mức độ hoặc tiêu chuẩn thấp nhất cần thiết trong các lĩnh vực như kinh tế, kỹ thuật, giáo dục.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự cần thiết hoặc yêu cầu cơ bản nhất.
  • Phong cách trung tính, thường dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
  • Không mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần xác định mức độ thấp nhất có thể chấp nhận được.
  • Tránh dùng khi muốn nhấn mạnh sự tối đa hoặc mức độ cao.
  • Thường đi kèm với các con số hoặc tiêu chuẩn cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tối đa" nếu không chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "ít nhất" ở chỗ "tối thiểu" thường mang tính chất quy định hoặc yêu cầu.
  • Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ hoặc sau động từ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "mức tối thiểu", "giảm tối thiểu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, động từ; ví dụ: "mức tối thiểu", "giảm tối thiểu".
tối đa ít nhất thấp nhất nhỏ nhất nhiều nhất cao nhất lớn nhất giới hạn ngưỡng mức độ