Nhỏ nhất

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Nhỏ bé, vụn vật không đáng chú ý.
Ví dụ: Tôi chọn phương án rủi ro nhỏ nhất.
Nghĩa: Nhỏ bé, vụn vật không đáng chú ý.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong đống sỏi, em nhặt hòn nhỏ nhất để chơi ô ăn quan.
  • Bạn ấy luôn nhường phần nhỏ nhất cho em bé.
  • Trong vườn, bông hoa nhỏ nhất lại nở sớm nhất.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Giữa bao nhiêu tiếng ồn, một lỗi nhỏ nhất trong bài vẫn khiến cô giáo để ý.
  • Trong đội bóng, bạn thấp bé nhất không phải lúc nào cũng là người yếu nhất.
  • Khi thảo luận, điều tưởng như nhỏ nhất đôi khi lại mở ra ý lớn.
3
Người trưởng thành
  • Tôi chọn phương án rủi ro nhỏ nhất.
  • Trong cuộc thương lượng, một sơ suất nhỏ nhất cũng có thể làm lệch cán cân.
  • Giữa bao ngả đường, tín hiệu nhỏ nhất của lòng mình đôi khi lại dẫn lối rõ nhất.
  • Ở đời, điều nhỏ nhất ta làm tử tế hôm nay có thể thành ký ức ấm áp rất lâu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những điều nhỏ bé, không đáng kể trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện khi cần nhấn mạnh sự không đáng kể của một yếu tố nào đó.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc nhấn mạnh sự nhỏ bé, tầm thường của một đối tượng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không trang trọng.
  • Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và văn chương hơn là văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không đáng kể của một đối tượng.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ sự so sánh hoặc đối lập để làm nổi bật ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ kích thước vật lý như "bé nhất".
  • Không nên dùng khi cần diễn đạt ý nghĩa tích cực hoặc quan trọng.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "nhỏ" với phụ từ "nhất" để chỉ mức độ cao nhất.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cái nhà nhỏ nhất".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, lượng từ (như "cái", "người"), hoặc phó từ chỉ mức độ (như "rất", "hơi").

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới