Ngưỡng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(ít dùng). Ngưỡng cửa (nói tắt).
2.
danh từ
(chuyên môn). Đại lượng xác định của một dạng năng lượng (ánh sáng, âm thanh, mùi vị...) mà phải vượt qua nó mới gây ra được cảm giác tương ứng.
3.
động từ
Nhìn lên một cách chăm chú, với lòng thành kính.
Ví dụ: Tôi ngưỡng pho tượng trong chùa, tự thấy mình nhỏ bé.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (ít dùng). Ngưỡng cửa (nói tắt).
Nghĩa 2: (chuyên môn). Đại lượng xác định của một dạng năng lượng (ánh sáng, âm thanh, mùi vị...) mà phải vượt qua nó mới gây ra được cảm giác tương ứng.
Nghĩa 3: Nhìn lên một cách chăm chú, với lòng thành kính.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ngưỡng Văn chương, trang trọng, biểu thị hành động nhìn lên với thái độ tôn kính, ngưỡng mộ. Ví dụ: Tôi ngưỡng pho tượng trong chùa, tự thấy mình nhỏ bé.
chiêm ngưỡng Trang trọng, văn chương, biểu thị sự tôn kính, thán phục khi nhìn ngắm. Ví dụ: Du khách chiêm ngưỡng vẻ đẹp hùng vĩ của núi non.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản học thuật hoặc báo cáo khoa học khi nói về ngưỡng của các dạng năng lượng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để diễn tả hành động nhìn lên với lòng thành kính, nhưng không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các lĩnh vực như vật lý, sinh học, tâm lý học khi nói về ngưỡng kích thích.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng và chuyên môn khi dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
  • Trong văn chương, có thể mang sắc thái tôn kính hoặc chiêm ngưỡng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các bài viết học thuật hoặc báo cáo khoa học khi cần diễn tả ngưỡng kích thích.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
  • Trong văn chương, có thể dùng để tạo hình ảnh tôn kính, nhưng cần ngữ cảnh phù hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ngưỡng cửa" trong giao tiếp hàng ngày.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai nghĩa.
  • Trong chuyên ngành, cần hiểu rõ ngưỡng cụ thể của từng loại năng lượng để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Ngưỡng" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Ngưỡng" là từ đơn, không có hình thái ghép hay láy đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "ngưỡng" thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một". Khi là động từ, nó có thể đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "ngưỡng" thường kết hợp với các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, nó có thể kết hợp với trạng từ chỉ cách thức hoặc thời gian.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới