Chiêm ngưỡng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ngẩng nhìn và ngắm một cách kính cẩn.
Ví dụ: Du khách xếp hàng chiêm ngưỡng pho tượng đá cổ.
Nghĩa: Ngẩng nhìn và ngắm một cách kính cẩn.
1
Học sinh tiểu học
  • Chúng em đứng im chiêm ngưỡng lá cờ đang tung bay.
  • Con vào chùa, chắp tay chiêm ngưỡng tượng Phật.
  • Cả lớp lặng người chiêm ngưỡng bức tranh của cô giáo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong viện bảo tàng, chúng tôi dừng bước thật lâu để chiêm ngưỡng bức chân dung cổ.
  • Giữa sân trường, mọi người ngẩng đầu chiêm ngưỡng quốc kỳ lên cao, lòng bỗng nghiêm trang.
  • Đêm sao sáng, bọn mình nằm trên cỏ, lặng lẽ chiêm ngưỡng bầu trời như một mái vòm lấp lánh.
3
Người trưởng thành
  • Du khách xếp hàng chiêm ngưỡng pho tượng đá cổ.
  • Tôi ngẩng nhìn mái đình rêu phong, chậm rãi chiêm ngưỡng từng đường chạm khắc như nghe tiếng thời gian.
  • Có những khoảnh khắc ta chỉ biết đứng lặng, chiêm ngưỡng vẻ đẹp và thấy mình nhỏ bé hơn.
  • Trước biển bình minh, tôi chiêm ngưỡng mặt nước bừng sáng, lòng tự nhiên dịu lại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "ngắm" hoặc "xem".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để miêu tả hành động ngắm nhìn một cách trang trọng, kính cẩn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, dùng để tạo cảm giác tôn kính, trân trọng đối tượng được ngắm nhìn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự kính cẩn, trân trọng đối với đối tượng được ngắm nhìn.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là văn chương và báo chí.
  • Phong cách trang trọng, không dùng trong ngữ cảnh thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn thể hiện sự kính trọng, ngưỡng mộ đối tượng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng.
  • Thường dùng để miêu tả việc ngắm nhìn các tác phẩm nghệ thuật, cảnh đẹp thiên nhiên, hoặc nhân vật có tầm ảnh hưởng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ngắm" hoặc "xem" trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • Khác biệt với "ngắm" ở mức độ kính cẩn và trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng được chiêm ngưỡng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chiêm ngưỡng bức tranh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (bức tranh, cảnh đẹp), trạng từ (kính cẩn, chăm chú).