Thưởng thức
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nhận biết và cảm thụ một cách thích thú.
Ví dụ:
Cô ấy thưởng thức tách cà phê buổi sáng trong yên tĩnh.
Nghĩa: Nhận biết và cảm thụ một cách thích thú.
1
Học sinh tiểu học
- Con ngồi im để thưởng thức tiếng mưa rơi ngoài hiên.
- Em thưởng thức ly sữa nóng và thấy lòng ấm lại.
- Cả lớp im lặng thưởng thức câu chuyện cô giáo kể.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn mở tai nghe, nhắm mắt thưởng thức bản nhạc mình thích.
- Sau giờ học, tụi mình ngồi bên sân trường thưởng thức gió chiều mát rượi.
- Cậu chậm rãi thưởng thức vị ngọt của miếng xoài, để hương thơm lan trên đầu lưỡi.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy thưởng thức tách cà phê buổi sáng trong yên tĩnh.
- Anh ngồi bên cửa sổ, thưởng thức bản nhạc cũ và để ký ức nhẹ nhàng trôi qua.
- Chúng tôi thưởng thức vở kịch, không chỉ vì diễn xuất mà còn vì nhịp điệu của lời thoại.
- Tôi học cách thưởng thức những khoảng lặng trong ngày, như một món quà nhỏ cho tâm trí.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhận biết và cảm thụ một cách thích thú.
Từ đồng nghĩa:
tận hưởng thú hưởng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thưởng thức | trung tính, trang trọng nhẹ; sắc thái tích cực, thường dùng cho nghệ thuật/ẩm thực Ví dụ: Cô ấy thưởng thức tách cà phê buổi sáng trong yên tĩnh. |
| tận hưởng | trung tính, phổ thông; mạnh hơn về khoái cảm cá nhân Ví dụ: Cả nhóm tận hưởng bữa tối thịnh soạn. |
| thú hưởng | văn chương, hơi trang trọng; nhấn vào sự hưởng lạc tao nhã Ví dụ: Ông thú hưởng hương vị trà sen. |
| chán ghét | trung tính, cảm xúc tiêu cực rõ; đối lập trực diện với sự thích thú Ví dụ: Cậu chán ghét món ăn này. |
| ghét | khẩu ngữ, mức độ mạnh; phủ định hẳn sự ưa thích/cảm thụ Ví dụ: Nó ghét nghe loại nhạc ấy. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc tận hưởng món ăn, âm nhạc, nghệ thuật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để diễn tả sự cảm nhận sâu sắc về một tác phẩm hoặc sự kiện văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả cảm giác tận hưởng tinh tế.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác tích cực, hài lòng và sự tận hưởng.
- Thường mang sắc thái trang trọng hơn trong văn viết so với khẩu ngữ.
- Phù hợp với ngữ cảnh nghệ thuật và văn hóa.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cảm nhận và tận hưởng một cách sâu sắc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến cảm giác hoặc sự tận hưởng.
- Thường đi kèm với các danh từ chỉ nghệ thuật, văn hóa như "âm nhạc", "món ăn".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thưởng ngoạn" khi nói về cảnh đẹp, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng cho các hoạt động không mang lại cảm giác thích thú.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ cảm giác tích cực khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thưởng thức món ăn", "thưởng thức âm nhạc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng được thưởng thức, ví dụ: "món ăn", "âm nhạc".





