Cảm thụ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(chuyên môn). (Giác quan) tiếp nhận sự kích thích của sự vật bên ngoài.
2.
động từ
Nhận biết được cái tế nhị bằng cảm tính tinh vi.
Ví dụ: Tôi cảm thụ ngay sự đổi thay trong ánh mắt anh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (chuyên môn). (Giác quan) tiếp nhận sự kích thích của sự vật bên ngoài.
Nghĩa 2: Nhận biết được cái tế nhị bằng cảm tính tinh vi.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cảm thụ Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật, văn hóa, cảm xúc, thể hiện khả năng thấu hiểu sâu sắc. Ví dụ: Tôi cảm thụ ngay sự đổi thay trong ánh mắt anh.
thưởng thức Trung tính, tích cực, chỉ việc cảm nhận và tận hưởng giá trị của cái đẹp, nghệ thuật. Ví dụ: Cô ấy biết thưởng thức một bản nhạc giao hưởng.
cảm nhận Trung tính, phổ biến, chỉ việc nhận biết bằng giác quan hoặc nội tâm một cách tinh tế. Ví dụ: Anh ấy cảm nhận được sự thay đổi nhỏ trong thái độ của cô.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết học thuật hoặc báo chí liên quan đến tâm lý học, nghệ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến khi miêu tả khả năng cảm nhận tinh tế của nhân vật hoặc tác giả.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong tâm lý học, sinh học để chỉ khả năng tiếp nhận kích thích từ môi trường.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tinh tế, nhạy cảm trong cảm nhận.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh khả năng cảm nhận tinh tế hoặc sự nhạy bén của giác quan.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thông thường, không cần sự trang trọng.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ giác quan hoặc cảm xúc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cảm nhận" nhưng "cảm thụ" nhấn mạnh hơn vào sự tinh tế.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cảm thụ âm nhạc", "cảm thụ nghệ thuật".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng cảm thụ như "âm nhạc", "nghệ thuật".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới