Nếm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Ăn hay uống một chút để biết vị của độ ăn thức uống.
Ví dụ: Tôi nếm nước sốt trước khi tắt bếp.
2.
động từ
Biết qua (thường là điều không hay).
Nghĩa 1: Ăn hay uống một chút để biết vị của độ ăn thức uống.
1
Học sinh tiểu học
  • Con nếm một thìa canh để xem có mặn không.
  • Bé nếm miếng kem rồi cười vì ngọt quá.
  • Mẹ bảo con nếm nước chấm trước khi ăn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tớ nếm trà mới pha và thấy hương hoa nhài rất dịu.
  • Cậu nếm món súp của lớp trưởng đi, vị khá đậm đà đấy.
  • Nếm chiếc bánh còn ấm, mình nhận ra bơ thơm lan trên đầu lưỡi.
3
Người trưởng thành
  • Tôi nếm nước sốt trước khi tắt bếp.
  • Nếm rượu vang, tôi nhận thấy vị chát nhẹ ở cuối lưỡi.
  • Anh nếm miếng phô mai ủ lâu, mùi sữa và cỏ khô quyện vào nhau.
  • Chỉ cần nếm một giọt nước lèo, người đầu bếp đã đoán được cái hồn của nồi phở.
Nghĩa 2: Biết qua (thường là điều không hay).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Ăn hay uống một chút để biết vị của độ ăn thức uống.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nếm Trung tính, dùng trong giao tiếp hàng ngày, chỉ hành động thử vị thức ăn, đồ uống. Ví dụ: Tôi nếm nước sốt trước khi tắt bếp.
thử Trung tính, phổ biến, chỉ hành động kiểm tra, trải nghiệm một cái gì đó (bao gồm cả vị giác). Ví dụ: Cô ấy thử một miếng bánh để xem có ngon không.
Nghĩa 2: Biết qua (thường là điều không hay).
Từ đồng nghĩa:
trải qua kinh qua
Từ Cách sử dụng
nếm Trung tính đến hơi tiêu cực, thường dùng trong văn viết hoặc nói về trải nghiệm khó khăn, cay đắng. Ví dụ:
trải qua Trung tính, phổ biến, chỉ việc đã từng kinh qua một sự việc, giai đoạn nào đó. Ví dụ: Anh ấy đã trải qua nhiều thăng trầm trong cuộc sống.
kinh qua Trang trọng, văn chương, chỉ việc đã từng trải nghiệm, kinh nghiệm một điều gì đó, thường là khó khăn hoặc quan trọng. Ví dụ: Vị tướng già đã kinh qua bao trận mạc khốc liệt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc thử vị của món ăn hoặc trải nghiệm một cảm giác mới.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả hoặc tường thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh sinh động về trải nghiệm cảm giác, thường mang tính ẩn dụ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, có thể chuyển sang tiêu cực khi nói về trải nghiệm không hay.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi muốn diễn tả việc thử vị hoặc trải nghiệm cảm giác mới.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh quá trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Có thể thay thế bằng từ "thử" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thử" khi nói về việc trải nghiệm.
  • Khác biệt với "thưởng thức" ở mức độ trải nghiệm và cảm nhận.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nếm thử", "nếm qua".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đồ ăn, thức uống hoặc danh từ trừu tượng, ví dụ: "nếm món ăn", "nếm mùi đời".