Nhấm nháp

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ăn hay uống từ từ từng chút một, thường là để thường thức.
Ví dụ: Anh nhấm nháp ly cà phê buổi sớm để tỉnh táo.
Nghĩa: Ăn hay uống từ từ từng chút một, thường là để thường thức.
1
Học sinh tiểu học
  • Con nhấm nháp miếng bánh cho lâu hết để cảm nhận vị ngọt.
  • Bé ngồi nhấm nháp ly sữa nóng, thấy ấm cả người.
  • Em nhấm nháp trái dâu từng chút, thấy chua chua ngọt ngọt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó nhấm nháp tách cacao trong giờ ra chơi, để hương thơm tan dần nơi đầu lưỡi.
  • Bạn ngồi nhấm nháp gói snack, kéo dài câu chuyện cho vui.
  • Cô ấy nhấm nháp cốc trà đào, như muốn giữ lại buổi chiều chậm rãi.
3
Người trưởng thành
  • Anh nhấm nháp ly cà phê buổi sớm để tỉnh táo.
  • Chị ngồi ban công nhấm nháp chút rượu vang, nghe phố thở chậm sau mưa.
  • Ông cụ nhấm nháp bát cháo nóng, để cái ấm lan dần xuống bụng.
  • Giữa cuộc trò chuyện, chúng tôi nhấm nháp tách trà, để ý nghĩ lắng lại rồi mới nói.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ăn hay uống từ từ từng chút một, thường là để thường thức.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
uống ực nuốt chửng
Từ Cách sử dụng
nhấm nháp Diễn tả hành động ăn hoặc uống chậm rãi, từng chút một, với mục đích thưởng thức hương vị, mang sắc thái nhẹ nhàng, thư thái. Ví dụ: Anh nhấm nháp ly cà phê buổi sớm để tỉnh táo.
nhâm nhi Trung tính, diễn tả hành động ăn uống chậm rãi để thưởng thức, thường trong không khí thư giãn. Ví dụ: Ông cụ nhâm nhi tách trà nóng bên cửa sổ.
uống ực Diễn tả hành động uống nhanh, mạnh, không thưởng thức, thường do khát hoặc vội vàng. Ví dụ: Anh ta uống ực hết cốc nước.
nuốt chửng Diễn tả hành động ăn nhanh, vội vàng, không nhai kỹ, thường do đói hoặc tham lam. Ví dụ: Con chó nuốt chửng miếng xương.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc thưởng thức đồ ăn, thức uống một cách chậm rãi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh tinh tế, gợi cảm giác thưởng thức.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thư giãn, tận hưởng, thường mang sắc thái tích cực.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thưởng thức chậm rãi, từ tốn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
  • Thường dùng trong các tình huống không chính thức, thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ăn uống" thông thường, cần chú ý sắc thái thưởng thức.
  • Khác biệt với "uống" hay "ăn" ở chỗ nhấn mạnh sự từ tốn, chậm rãi.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ đồ ăn, thức uống có tính chất thưởng thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nhấm nháp trà", "nhấm nháp bánh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đồ ăn, thức uống; có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ như "chậm rãi".