Ngửi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Hít vào bằng mũi để nhận biết, phân biệt mùi.
Ví dụ: Tôi ngửi thấy mùi mưa trong gió.
2.
động từ
(thông tục; dùng trong câu có ý phủ định). Chịu được, chấp nhận được.
Nghĩa 1: Hít vào bằng mũi để nhận biết, phân biệt mùi.
1
Học sinh tiểu học
  • Bé ngửi bông hoa và mỉm cười.
  • Mẹ bảo con ngửi xem sữa còn thơm không.
  • Bạn nhắm mắt lại để ngửi mùi cam tươi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Em ngửi mùi khói và biết hàng xóm đang nướng bắp.
  • Cô bạn chỉ cần ngửi hương là đoán được loại nước hoa.
  • Đi ngang quán bánh, tôi ngửi thấy mùi bơ nóng lan ra vỉa hè.
3
Người trưởng thành
  • Tôi ngửi thấy mùi mưa trong gió.
  • Chỉ một hơi ngửi, anh đã nhận ra cà phê rang mới.
  • Ngửi mùi giấy mới in, tôi nhớ những ngày đầu đi làm.
  • Cô ấy ngửi hương lá chanh trên tay, thấy lòng dịu lại.
Nghĩa 2: (thông tục; dùng trong câu có ý phủ định). Chịu được, chấp nhận được.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Hít vào bằng mũi để nhận biết, phân biệt mùi.
Nghĩa 2: (thông tục; dùng trong câu có ý phủ định). Chịu được, chấp nhận được.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
ưa thích chịu được
Từ Cách sử dụng
ngửi Khẩu ngữ, thường dùng trong câu phủ định để diễn tả sự không chấp nhận, không chịu đựng được điều gì đó (thường là tiêu cực). Ví dụ:
chịu Trung tính, phổ biến, diễn tả sự chấp nhận hoặc chịu đựng một điều gì đó. Ví dụ: Tôi không chịu được cái nóng này.
chấp nhận Trung tính, trang trọng hơn 'chịu', diễn tả sự đồng ý, bằng lòng với một điều kiện, sự việc. Ví dụ: Anh ta không chấp nhận lời xin lỗi của tôi.
dung thứ Trang trọng, dùng để diễn tả sự tha thứ, bỏ qua hoặc chịu đựng một điều gì đó không mong muốn. Ví dụ: Xã hội không dung thứ cho những hành vi bạo lực.
ưa Khẩu ngữ, thân mật, diễn tả sự yêu thích, có cảm tình với ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: Tôi không ưa những người hay nói dối.
thích Trung tính, phổ biến, diễn tả sự yêu mến, hài lòng hoặc có hứng thú với điều gì đó. Ví dụ: Cô ấy rất thích đọc sách.
chịu được Trung tính, phổ biến, diễn tả khả năng chấp nhận, chịu đựng một điều gì đó. Ví dụ: Anh ấy chịu được áp lực công việc rất tốt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động nhận biết mùi hương, ví dụ như "ngửi hoa".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả cụ thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính khi chỉ hành động nhận biết mùi.
  • Trong ngữ cảnh thông tục, có thể mang ý nghĩa tiêu cực khi dùng để chỉ sự không chấp nhận.
  • Phù hợp với khẩu ngữ và văn chương hơn là văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hành động nhận biết mùi hương.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức khi có thể thay bằng từ khác như "nhận biết mùi".
  • Biến thể thông tục có thể gây hiểu nhầm nếu không rõ ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "ngửi thấy" hoặc "ngửi được".
  • Trong ngữ cảnh thông tục, cần chú ý để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và sắc thái của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ngửi thấy", "ngửi được".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ mùi (như "mùi hương", "mùi thơm") và phó từ chỉ mức độ (như "rất", "không").