Tanh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Vòng dây thép chịu lực nằm trong mép lốp xe.
Ví dụ: Tanh ôm chặt mép lốp vào vành.
2.
tính từ
Có mùi và vị khó chịu, dễ gây lợm giọng, như mùi tôm, cá sống.
Ví dụ: Nước luộc chưa đủ nhiệt nên mùi tanh vẫn quẩn trong bếp.
3. (Có tính chất phủ định) đến mức độ cao, như không thể hơn được nữa, thường gây cảm giác không vừa lòng.
Ví dụ: Kẹt tanh, tôi đành bỏ lịch hẹn.
Nghĩa 1: Vòng dây thép chịu lực nằm trong mép lốp xe.
1
Học sinh tiểu học
  • Bác thợ chỉ cho em thấy cái tanh nằm sát mép lốp.
  • Chú sửa xe bảo tanh giúp lốp bám chặt vào vành.
  • Em cầm thử cái tanh, thấy cứng và nặng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh thợ dùng móc cạy phần tanh để tháo lốp khỏi vành.
  • Tanh bị rỉ khiến lốp không ôm khít, đi dễ trượt vành.
  • Khi bơm quá căng, tanh có thể bật khỏi mép vành, rất nguy hiểm.
3
Người trưởng thành
  • Tanh ôm chặt mép lốp vào vành.
  • Một khi tanh mòn hoặc biến dạng, lốp khó giữ áp và dễ xô lệch.
  • Người thợ chỉ cần nhìn vết nứt dọc tanh là biết lốp đã đến hạn thay.
  • Chọn sai cỡ vành, dù tanh còn tốt, lốp vẫn khó vào khớp gọn gàng.
Nghĩa 2: Có mùi và vị khó chịu, dễ gây lợm giọng, như mùi tôm, cá sống.
1
Học sinh tiểu học
  • Cá mới bắt còn tanh, phải rửa nước muối cho bớt.
  • Mẹ dặn vắt chanh để khử mùi tanh của thịt cá.
  • Bàn tay em tanh mùi cá, rửa xà phòng mới hết.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nồi canh bị tanh vì chưa khử mùi cá kỹ.
  • Mùi tanh từ chợ hải sản bốc lên làm tôi muốn bịt mũi.
  • Nếu nước chưa sôi già, lòng sẽ còn tanh và khó ăn.
3
Người trưởng thành
  • Nước luộc chưa đủ nhiệt nên mùi tanh vẫn quẩn trong bếp.
  • Có những buổi chợ sớm, mùi tanh của cá tươi trộn lẫn gió lạnh, gợi cảm giác hối hả mưu sinh.
  • Một lát gừng nhỏ có thể bẻ gãy cái tanh, cho món kho dậy mùi ấm.
  • Tôi tránh đồ hải sản ở quán ấy vì tanh âm ỉ, ăn xong còn vương ngụm nhớt nơi cổ.
Nghĩa 3: (Có tính chất phủ định) đến mức độ cao, như không thể hơn được nữa, thường gây cảm giác không vừa lòng.
1
Học sinh tiểu học
  • Nóng tanh, con chỉ muốn ngồi trước quạt.
  • Mệt tanh, em ngủ quên trên bàn học.
  • Kẹt xe tanh, cả đường đứng im.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đi trễ tanh, thầy vẫn bắt viết bản tường trình.
  • Bài khó tanh, cả lớp im như thóc.
  • Trời oi tanh, mồ hôi chảy ròng mà gió thì không một chút.
3
Người trưởng thành
  • Kẹt tanh, tôi đành bỏ lịch hẹn.
  • Giá tăng tanh, bao kế hoạch tiết kiệm phải lùi vô thời hạn.
  • Tâm trạng sa sút tanh, tôi chẳng buồn mở điện thoại.
  • Hạn chót dí tanh, cả nhóm làm xuyên đêm mà vẫn thấy hụt hơi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Vòng dây thép chịu lực nằm trong mép lốp xe.
Nghĩa 2: Có mùi và vị khó chịu, dễ gây lợm giọng, như mùi tôm, cá sống.
Nghĩa 3: (Có tính chất phủ định) đến mức độ cao, như không thể hơn được nữa, thường gây cảm giác không vừa lòng.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tanh Khẩu ngữ, diễn tả mức độ cao nhất, thường mang sắc thái tiêu cực, không hài lòng. Ví dụ: Kẹt tanh, tôi đành bỏ lịch hẹn.
bét Khẩu ngữ, diễn tả mức độ cao nhất, thường mang sắc thái tiêu cực, không hài lòng. Ví dụ: Món ăn dở bét.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả mùi vị khó chịu của thực phẩm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về mùi vị.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật liên quan đến lốp xe.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực khi miêu tả mùi vị.
  • Thuộc khẩu ngữ khi nói về mùi vị, nhưng có thể trang trọng hơn trong ngữ cảnh kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mùi vị khó chịu của thực phẩm.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần miêu tả mùi vị một cách trung lập.
  • Trong kỹ thuật, chỉ dùng khi nói về cấu trúc lốp xe.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả mùi vị khác như "hôi" hay "khắm".
  • Trong ngữ cảnh phủ định, từ này có thể mang ý nghĩa cường điệu.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm khi dùng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
"Tanh" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm vị ngữ hoặc định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Tanh" là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "tanh" thường đứng sau các lượng từ hoặc từ chỉ định. Khi là tính từ, "tanh" thường đứng trước danh từ để làm định ngữ hoặc sau động từ "là" để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "tanh" thường đi kèm với các từ chỉ định như "cái", "chiếc". Khi là tính từ, "tanh" có thể kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".
hôi thối ươn khắm ôi thiu nồng gắt chua đắng