Hương

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Mùi thơm của hoa.;
2.
danh từ
Hương chức (gọi tắt).
3.
danh từ
Phẩm vật làm từ nguyên liệu có tinh dầu, khi đốt toả khói thơm, thường dùng trong việc cúng lễ.;
Ví dụ: Bà thắp hương trước khi dâng mâm cỗ.
4.
danh từ
Hương vị riêng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Mùi thơm của hoa.;
Nghĩa 2: Hương chức (gọi tắt).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
dân thường thường dân
Từ Cách sử dụng
hương Từ cổ, trang trọng, chỉ người có chức sắc, địa vị trong làng xã thời phong kiến. Ví dụ:
chức sắc Trang trọng, chỉ người có địa vị, quyền hành trong cộng đồng (thường là truyền thống hoặc tôn giáo). Ví dụ: Các chức sắc trong làng cùng nhau bàn bạc việc làng.
dân thường Trung tính, chỉ người dân không có chức vụ, địa vị đặc biệt trong xã hội. Ví dụ: Ông ấy sống cuộc đời của một dân thường, không màng danh lợi.
thường dân Trung tính, chỉ người dân bình thường, đối lập với tầng lớp quý tộc hay quan lại. Ví dụ: Vua chúa và thường dân có cuộc sống khác biệt.
Nghĩa 3: Phẩm vật làm từ nguyên liệu có tinh dầu, khi đốt toả khói thơm, thường dùng trong việc cúng lễ.;
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hương Vật phẩm dùng trong nghi lễ, mang ý nghĩa tâm linh, tạo mùi thơm khi đốt. Ví dụ: Bà thắp hương trước khi dâng mâm cỗ.
nhang Trung tính, từ phổ biến nhất để chỉ vật phẩm dùng để đốt trong cúng lễ, có thể thay thế hoàn toàn. Ví dụ: Thắp nhang tưởng nhớ tổ tiên vào ngày giỗ.
Nghĩa 4: Hương vị riêng.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hương Đặc trưng về mùi vị, tạo nên sự độc đáo, hấp dẫn cho món ăn, đồ uống. Ví dụ:
mùi vị Trung tính, chỉ sự kết hợp giữa mùi và vị của thức ăn, đồ uống, thường dùng để diễn tả đặc trưng. Ví dụ: Mùi vị đặc trưng của món phở Hà Nội làm say lòng du khách.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ mùi thơm của hoa hoặc hương vị trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả mùi thơm hoặc hương vị trong các bài viết miêu tả, báo cáo hoặc nghiên cứu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, văn xuôi để tạo hình ảnh gợi cảm, lãng mạn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác dễ chịu, thư giãn khi nói về mùi thơm.
  • Phong cách trang nhã, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo cảm giác dễ chịu, thư giãn hoặc miêu tả mùi thơm đặc trưng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác kỹ thuật hoặc khoa học.
  • Có thể thay thế bằng từ "mùi thơm" trong một số trường hợp để tránh lặp từ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "mùi" khi không có ngữ cảnh rõ ràng.
  • Khác biệt với "mùi" ở chỗ "hương" thường mang nghĩa tích cực hơn.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mùi hương", "hương thơm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (thơm, ngọt), động từ (tỏa, ngửi), và lượng từ (một, nhiều).
thơm mùi vị ngát dịu nồng thoang thoảng tinh dầu nhang trầm hương

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới