Mùi vị
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vị (nói khái quát).
Ví dụ:
Nước dùng này có mùi vị trong và ngọt xương.
Nghĩa: Vị (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Nước chanh có mùi vị chua nhẹ và mát.
- Kem dâu có mùi vị ngọt làm em thích thú.
- Canh mẹ nấu có mùi vị đậm đà, ăn vào thấy ấm bụng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trà xanh có mùi vị chan chát rồi lại ngọt hậu trên lưỡi.
- Món phở nóng tỏa mùi vị thơm, làm cả nhà thấy đói.
- Cơn cảm khiến mọi thứ mất mùi vị, ăn gì cũng như nhai sáp.
3
Người trưởng thành
- Nước dùng này có mùi vị trong và ngọt xương.
- Có những ngày, cà phê chỉ đúng mùi vị khi uống trong im lặng.
- Tình bạn lâu năm cũng có mùi vị riêng: mặn mà, mà ấm.
- Lữ khách nhớ quê chỉ vì mùi vị bữa cơm chiều, dù bàn ăn rất giản dị.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vị (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mùi vị | trung tính, phổ thông, bao quát; dùng cho cảm nhận vị nói chung Ví dụ: Nước dùng này có mùi vị trong và ngọt xương. |
| vị | trung tính, chuẩn mực; thường dùng trong miêu tả vị nói chung Ví dụ: Món này có vị ngọt nhẹ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả cảm nhận về thức ăn, đồ uống.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "vị" hoặc "hương vị".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác chủ quan, thường mang tính cá nhân.
- Thuộc khẩu ngữ, gần gũi và thân thiện.
- Không mang tính trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác tổng quát về thức ăn, đồ uống.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng, thay bằng từ "vị" hoặc "hương vị".
- Thường không dùng để mô tả các cảm giác không liên quan đến ăn uống.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hương vị" khi mô tả mùi và vị cùng lúc.
- Không nên dùng "mùi vị" để chỉ các cảm giác không liên quan đến ăn uống.
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mùi vị ngọt ngào", "mùi vị của món ăn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (ngọt, đắng), động từ (cảm nhận, nếm), và lượng từ (một chút, nhiều).





