Hít
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Làm cho không khí qua mũi vào cơ thể, bằng cách thở vào.
Ví dụ:
Anh hít sâu để lấy lại bình tĩnh.
2.
động từ
(id.). Hút lấy chất nước từng ít một.
Ví dụ:
Bông gòn rơi xuống bàn, chạm nước là hít liền.
Nghĩa 1: Làm cho không khí qua mũi vào cơ thể, bằng cách thở vào.
1
Học sinh tiểu học
- Con đứng yên, hít thật sâu rồi thở ra từ từ.
- Buổi sáng, em mở cửa sổ để hít không khí trong lành.
- Bạn nhắm mắt lại, hít mùi thơm của hoa nhài.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu hít một hơi dài để trấn tĩnh trước khi bước vào phòng thi.
- Trên đỉnh đồi, mình hít căng lồng ngực, thấy mùi cỏ non mát rượi.
- Cô hít luồng gió se lạnh, bỗng thấy tỉnh táo hơn.
3
Người trưởng thành
- Anh hít sâu để lấy lại bình tĩnh.
- Giữa hành lang bệnh viện, tôi hít mùi thuốc sát khuẩn mà lòng chợt lặng.
- Buổi sớm ở ngoại ô, hít hương lúa mới, tôi thấy ngày bắt đầu chậm rãi.
- Đứng trước quyết định lớn, cô hít vào, gom can đảm như gom ánh sáng vào ngực.
Nghĩa 2: (id.). Hút lấy chất nước từng ít một.
1
Học sinh tiểu học
- Miếng bánh bị ướt, nó hít nước từ đĩa.
- Miếng bọt biển hít nước rất nhanh.
- Đất khô gặp mưa là hít nước ngay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khăn bông dày có thể hít nước tốt hơn khăn mỏng.
- Thân cây khô rơi xuống vũng, chậm rãi hít nước rồi nặng dần.
- Lớp đất thịt hít nước mưa, mặt đường bớt bụi.
3
Người trưởng thành
- Bông gòn rơi xuống bàn, chạm nước là hít liền.
- Bức tường cũ hít ẩm qua những vết nứt, loang màu như bức ảnh xưa.
- Sau cơn triều, cát mịn hít nước mằn mặn, để lại dấu chân sẫm tối.
- Miếng gỗ chưa sơn hít nước đến cong vênh, nghe như tiếng thở dài của vật liệu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Làm cho không khí qua mũi vào cơ thể, bằng cách thở vào.
Từ đồng nghĩa:
hít vào
Từ trái nghĩa:
thở ra
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hít | Trung tính, chỉ hành động sinh lý tự nhiên hoặc chủ động. Ví dụ: Anh hít sâu để lấy lại bình tĩnh. |
| hít vào | Trung tính, nhấn mạnh hành động đưa không khí vào. Ví dụ: Anh ấy hít vào một hơi thật sâu để lấy lại bình tĩnh. |
| thở ra | Trung tính, chỉ hành động đẩy không khí ra khỏi cơ thể. Ví dụ: Hít vào thật sâu, rồi thở ra từ từ. |
Nghĩa 2: (id.). Hút lấy chất nước từng ít một.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về hành động thở hoặc hút chất lỏng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "hít thở" hoặc "hút".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về hành động thở hoặc hút.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hành động thở hoặc hút chất lỏng một cách cụ thể.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng, thay bằng từ "hít thở" hoặc "hút".
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tạo thành cụm từ như "hít thở".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hút" khi nói về chất lỏng, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "hít thở" ở chỗ "hít" chỉ nhấn mạnh vào hành động đưa không khí vào cơ thể.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hít thở", "hít vào".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ không khí hoặc chất lỏng, ví dụ: "hít không khí", "hít nước".





