Hô hấp

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Quá trình sinh vật lấy oxygen từ ngoài vào cơ thể và thải khí carbonic ra ngoài.
Ví dụ: Hô hấp là chức năng sống còn của cơ thể.
Nghĩa: Quá trình sinh vật lấy oxygen từ ngoài vào cơ thể và thải khí carbonic ra ngoài.
1
Học sinh tiểu học
  • Hít vào thật sâu, thở ra từ từ là cách hô hấp giúp cơ thể khỏe hơn.
  • Khi chạy nhanh, hô hấp làm việc nhiều nên em thở mạnh.
  • Cây và người đều có hô hấp để sống, dù cách làm khác nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau vài phút vận động, nhịp hô hấp tăng lên để đưa thêm oxy cho cơ bắp.
  • Trong phòng học ngột ngạt, hô hấp khó khăn khiến bạn dễ mệt và mất tập trung.
  • Thầy giáo minh họa chu trình hô hấp bằng mô hình phổi phồng lên rồi xẹp xuống.
3
Người trưởng thành
  • Hô hấp là chức năng sống còn của cơ thể.
  • Trong cơn lo âu, tôi điều chỉnh nhịp hô hấp để kéo mình khỏi cơn hoảng hốt.
  • Bệnh nhân suy hô hấp cần được hỗ trợ kịp thời, nếu không cơ quan sẽ thiếu oxy.
  • Giữa rừng đêm, nhịp hô hấp chậm rãi làm tôi cảm nhận rõ sự hiện diện của chính mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Quá trình sinh vật lấy oxygen từ ngoài vào cơ thể và thải khí carbonic ra ngoài.
Từ đồng nghĩa:
hít thở thở
Từ trái nghĩa:
ngưng thở ngạt thở tắt thở
Từ Cách sử dụng
hô hấp khoa học, trang trọng, trung tính, phạm vi sinh học – y học Ví dụ: Hô hấp là chức năng sống còn của cơ thể.
hít thở khẩu ngữ, trung tính, mức độ phổ thông hơn Ví dụ: Trong điều kiện bình thường, hít thở diễn ra tự động.
thở khẩu ngữ, trung tính, khái quát hằng ngày Ví dụ: Cơ thể cần thở để duy trì sự sống.
ngưng thở y học/khẩu ngữ, mạnh, trạng thái dừng đột ngột Ví dụ: Bệnh nhân bị ngưng thở trong vài phút.
ngạt thở khẩu ngữ/y học, mạnh, thiếu không khí dẫn đến không thở được Ví dụ: Trong phòng kín dễ bị ngạt thở.
tắt thở khẩu ngữ, mạnh, chỉ cái chết Ví dụ: Cụ đã tắt thở lúc rạng sáng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết khoa học, y học và sinh học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong sinh học, y học và các ngành liên quan đến sức khỏe.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính khoa học và chuyên môn cao.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các quá trình sinh học hoặc y học liên quan đến việc trao đổi khí.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên môn hoặc khi giao tiếp hàng ngày.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "thở" trong ngữ cảnh không chuyên môn.
  • Chú ý dùng đúng trong ngữ cảnh khoa học để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "quá trình hô hấp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (như "thực hiện hô hấp"), tính từ (như "hô hấp mạnh"), và các danh từ khác (như "hệ thống hô hấp").
thở hít phổi khí quản mũi oxygen khí sự sống sinh vật trao đổi chất