Thán phục

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Khen ngợi và cảm phục
Ví dụ: Tôi thán phục chị vì nói được và làm được.
Nghĩa: Khen ngợi và cảm phục
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo kể chuyện, em thán phục bạn vì biết cứu mèo.
  • Em thán phục anh trai vì luôn giúp đỡ mọi người.
  • Cả lớp thán phục bạn Lan học giỏi mà vẫn khiêm tốn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhìn bạn tự mày mò sửa được máy quạt, tụi mình thán phục thật sự.
  • Mình thán phục thầy vì luôn kiên nhẫn lắng nghe học trò.
  • Đọc xong bài văn bạn viết, mình thán phục cách bạn diễn đạt rất tự nhiên.
3
Người trưởng thành
  • Tôi thán phục chị vì nói được và làm được.
  • Càng nghe câu chuyện khởi nghiệp của anh, tôi càng thán phục ý chí bền bỉ.
  • Nhìn cách cô ấy giữ bình tĩnh giữa áp lực, tôi thán phục bản lĩnh đó.
  • Nhiều năm rồi, tôi vẫn thán phục một người lặng lẽ làm điều đúng mà không cần ai biết.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khen ngợi và cảm phục
Từ Cách sử dụng
thán phục mức độ mạnh, trang trọng/văn chương, thái độ tích cực, thường dùng khi đánh giá cao thành tựu/đức hạnh Ví dụ: Tôi thán phục chị vì nói được và làm được.
khâm phục mạnh, trang trọng; sắc thái kính trọng, kính nể Ví dụ: Tôi khâm phục nghị lực của cô ấy.
ngưỡng mộ trung tính–mạnh, phổ biến; thiên về tôn sùng, tán dương Ví dụ: Chúng em rất ngưỡng mộ thầy.
cảm phục trung tính, trang trọng; nhấn vào xúc động dẫn tới kính phục Ví dụ: Ai cũng cảm phục tấm lòng của anh.
khinh thường mạnh, khẩu ngữ–trung tính; thái độ coi rẻ, miệt thị Ví dụ: Hắn khinh thường mọi quy tắc.
miệt thị mạnh, trang trọng; thái độ hạ thấp, coi rẻ Ví dụ: Không nên miệt thị người khác.
coi thường trung tính, khẩu ngữ; xem nhẹ giá trị, đối nghịch kính phục Ví dụ: Cậu ấy coi thường đối thủ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để bày tỏ sự ngưỡng mộ đối với ai đó hoặc điều gì đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để diễn tả sự kính trọng hoặc đánh giá cao một cách trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để thể hiện sự tôn vinh hoặc ca ngợi nhân vật, tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tích cực, ngưỡng mộ và kính trọng.
  • Thường mang sắc thái trang trọng hơn trong văn viết so với khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn bày tỏ sự ngưỡng mộ chân thành.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh mỉa mai hoặc châm biếm.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng được ngưỡng mộ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ngưỡng mộ" nhưng "thán phục" thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn.
  • Chú ý không dùng quá mức để tránh làm giảm giá trị của sự ngưỡng mộ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động khen ngợi và cảm phục.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "rất thán phục", "đã thán phục".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (rất, vô cùng), danh từ (người, hành động) và đại từ (tôi, chúng tôi).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...