Tôn thờ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Coi trọng đến mức cho là thiêng liêng đối với mình
Ví dụ: Tôi tôn thờ sự thật hơn mọi lời khen ngợi.
Nghĩa: Coi trọng đến mức cho là thiêng liêng đối với mình
1
Học sinh tiểu học
  • Em tôn thờ lòng tốt của bà vì bà luôn giúp người.
  • Bạn nhỏ tôn thờ lời dạy của mẹ như điều quý nhất.
  • Con tôn thờ lá cờ Tổ quốc và đứng nghiêm khi chào cờ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy tôn thờ ước mơ của mình như một ngọn đèn dẫn đường.
  • Con bé tôn thờ những nguyên tắc tử tế mà thầy cô dạy, coi đó là chuẩn mực sống.
  • Bạn tôn thờ âm nhạc như nơi trú ẩn thiêng liêng của trái tim.
3
Người trưởng thành
  • Tôi tôn thờ sự thật hơn mọi lời khen ngợi.
  • Có người tôn thờ tự do như tín ngưỡng cá nhân, bảo vệ nó đến cùng.
  • Chị tôn thờ những giá trị gia đình, xem đó là nền móng thiêng liêng để tựa vào.
  • Anh từng tôn thờ hào quang, rồi học cách tôn thờ sự bình yên trong lòng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Coi trọng đến mức cho là thiêng liêng đối với mình
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tôn thờ Thể hiện sự ngưỡng mộ, kính trọng tuyệt đối, coi như thần thánh, có thể dùng trong cả ngữ cảnh tôn giáo và phi tôn giáo. Ví dụ: Tôi tôn thờ sự thật hơn mọi lời khen ngợi.
sùng bái Mức độ ngưỡng mộ, tôn kính rất cao, thường mang sắc thái mạnh mẽ, đôi khi có phần mù quáng, dùng trong cả ngữ cảnh tôn giáo và phi tôn giáo. Ví dụ: Anh ta sùng bái vị lãnh tụ như một vị thần.
khinh bỉ Thái độ coi thường, ghét bỏ đến mức tột cùng, thể hiện sự miệt thị sâu sắc. Ví dụ: Hắn khinh bỉ những kẻ yếu đuối.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để diễn tả sự kính trọng cao độ đối với một nhân vật hoặc lý tưởng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để thể hiện sự tôn kính, sùng bái trong các tác phẩm văn học, thơ ca.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự kính trọng, sùng bái, thường mang sắc thái trang trọng.
  • Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương hơn là trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự kính trọng, sùng bái đối với một đối tượng cụ thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thông thường hoặc khi không có ý nghĩa trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "kính trọng" hay "ngưỡng mộ"; cần chú ý đến mức độ và sắc thái của từ.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần cân nhắc ngữ cảnh và đối tượng được nhắc đến.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ khi đi kèm với các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tôn thờ lý tưởng", "tôn thờ thần tượng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (lý tưởng, thần tượng), có thể đi kèm với phó từ chỉ mức độ (rất, vô cùng).