Sùng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Sâu sống ở dưới đất, thường phá hoại hoa màu.
Ví dụ: Ruộng khoai bị sùng cắn nát, mất mùa thấy rõ.
2.
động từ
Chuộng và kính trọng, tin theo.
Ví dụ: Anh rất sùng thầy cũ vì nhân cách và kiến thức của thầy.
Nghĩa 1: Sâu sống ở dưới đất, thường phá hoại hoa màu.
1
Học sinh tiểu học
  • Bố đào luống khoai lên, thấy nhiều sùng đang gặm củ.
  • Sáng nay, cô giáo cho xem sùng đất để chúng em biết hại rau thế nào.
  • Con gà mổ được một con sùng béo trong vườn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mưa dầm kéo dài, sùng trồi lên mặt đất, để lại những vệt đất xốp quanh gốc rau.
  • Bác nông dân bảo, chỉ cần lơ là một vụ là sùng có thể đục rỗng cả luống khoai.
  • Đêm yên, nghe tiếng gà bới tìm sùng dưới gốc chuối, mùi đất ẩm bốc lên ngai ngái.
3
Người trưởng thành
  • Ruộng khoai bị sùng cắn nát, mất mùa thấy rõ.
  • Nhìn những đường hầm ngoằn ngoèo trong củ, mới biết sùng kiên nhẫn đến mức nào.
  • Anh lật lớp lá mục, sùng quằn quại, phơi ra cả một thế giới âm thầm dưới chân.
  • Người trồng trọt sợ nhất cảnh sùng bùng lên sau mưa, công sức cả mùa tiêu điều.
Nghĩa 2: Chuộng và kính trọng, tin theo.
1
Học sinh tiểu học
  • Em sùng thầy cô vì thầy cô dạy em biết điều hay lẽ phải.
  • Cả lớp sùng bạn đội trưởng vì bạn ấy gương mẫu và tốt bụng.
  • Ông bà bảo phải sùng người làm việc thiện, học theo điều tốt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy sùng nhà khoa học mình yêu thích, nên ngày nào cũng đọc thêm sách về họ.
  • Có lúc ta sùng một thần tượng đến mức quên tự hỏi điều gì hợp với mình.
  • Cả nhóm sùng tinh thần kỷ luật của đội bóng, nên ai cũng tự giác tập luyện.
3
Người trưởng thành
  • Anh rất sùng thầy cũ vì nhân cách và kiến thức của thầy.
  • Người ta dễ sùng danh tiếng mà ít khi kiểm chứng, rồi thất vọng khi bức màn rơi xuống.
  • Có tuổi rồi, tôi bớt sùng người khác, học cách tôn trọng nhưng giữ phần suy xét của mình.
  • Sùng một lý tưởng là động lực mạnh, nhưng nếu thiếu phản biện, nó có thể thành dây trói vô hình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Sâu sống ở dưới đất, thường phá hoại hoa màu.
Nghĩa 2: Chuộng và kính trọng, tin theo.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sùng Diễn tả sự kính trọng, ngưỡng mộ và tin tưởng ở mức độ cao, thường mang sắc thái trang trọng hoặc có phần cực đoan (khi dùng với nghĩa tiêu cực như 'sùng bái cá nhân'). Ví dụ: Anh rất sùng thầy cũ vì nhân cách và kiến thức của thầy.
tôn sùng Trang trọng, biểu thị sự kính trọng và ngưỡng mộ tuyệt đối. Ví dụ: Anh ấy tôn sùng những giá trị truyền thống.
sùng bái Trang trọng, có thể mang sắc thái tích cực hoặc tiêu cực (khi chỉ sự mê muội). Ví dụ: Họ sùng bái vị lãnh tụ như một vị thần.
tôn thờ Trang trọng, biểu thị sự kính trọng, yêu mến và tin tưởng tuyệt đối. Ví dụ: Cô ấy tôn thờ lý tưởng tự do.
khinh bỉ Mạnh mẽ, biểu thị sự coi thường, ghét bỏ sâu sắc. Ví dụ: Anh ta khinh bỉ những kẻ hèn nhát.
ghét bỏ Mạnh mẽ, biểu thị sự không ưa, không chấp nhận. Ví dụ: Cô ấy ghét bỏ sự giả dối.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): "Sùng" ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày, trừ khi nói về sâu bọ hoặc sự kính trọng đặc biệt.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về nông nghiệp hoặc khi nói về sự kính trọng, tôn thờ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng, đặc biệt khi nói về sự kính trọng hoặc tôn thờ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nông nghiệp để chỉ loại sâu bọ.
2
Sắc thái & phong cách
  • "Sùng" có thể mang sắc thái tiêu cực khi nói về sâu bọ, nhưng tích cực khi nói về sự kính trọng.
  • Thường thuộc văn viết khi nói về sự kính trọng, và chuyên ngành khi nói về sâu bọ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng "sùng" khi muốn nhấn mạnh sự kính trọng đặc biệt hoặc khi nói về sâu bọ trong nông nghiệp.
  • Tránh dùng "sùng" trong ngữ cảnh không rõ ràng, dễ gây hiểu lầm giữa hai nghĩa khác nhau.
  • Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày trừ khi có ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn giữa hai nghĩa của "sùng" nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
  • Khác biệt với từ "tôn sùng" ở mức độ và ngữ cảnh sử dụng.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
1) Danh từ: Làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Động từ: Làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
2) Từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
3) Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
4) Danh từ: Thường đi kèm với lượng từ (một con sùng), tính từ (sùng lớn). Động từ: Thường đi kèm với trạng từ (rất sùng), bổ ngữ (sùng đạo).