Ấu trùng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Dạng của loài động vật mới nở từ trứng ra và đã có đời sống tự do.
Ví dụ: Nhiều loài côn trùng trải qua giai đoạn ấu trùng trước khi trưởng thành hoàn toàn.
Nghĩa: Dạng của loài động vật mới nở từ trứng ra và đã có đời sống tự do.
1
Học sinh tiểu học
  • Con sâu là ấu trùng của bướm.
  • Ấu trùng muỗi thường sống dưới nước.
  • Kiến con mới nở trông như những ấu trùng nhỏ xíu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vòng đời của nhiều loài côn trùng bắt đầu từ giai đoạn ấu trùng.
  • Sự biến thái từ ấu trùng thành bướm là một quá trình kỳ diệu trong tự nhiên.
  • Các nhà khoa học nghiên cứu ấu trùng để hiểu rõ hơn về sự phát triển của loài vật.
3
Người trưởng thành
  • Nhiều loài côn trùng trải qua giai đoạn ấu trùng trước khi trưởng thành hoàn toàn.
  • Nhìn những ấu trùng nhỏ bé, ta thấy được tiềm năng vô hạn của sự sống đang chờ ngày bứt phá.
  • Cuộc đời cũng như một quá trình biến đổi, từ ấu trùng non nớt đến khi hóa thành một thực thể hoàn chỉnh.
  • Đôi khi, những khởi đầu khiêm tốn, như một ấu trùng bé nhỏ, lại ẩn chứa sức mạnh để tạo nên những điều vĩ đại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết khoa học, sinh học hoặc môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong sinh học, nông nghiệp và các ngành liên quan đến động vật học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách khoa học, chuyên ngành.
  • Không mang tính trang trọng hay thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả giai đoạn phát triển của động vật trong nghiên cứu hoặc giảng dạy.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sinh học hoặc động vật học.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ giai đoạn phát triển khác như "nhộng" hay "con non".
  • Chú ý sử dụng đúng trong ngữ cảnh khoa học để tránh hiểu lầm.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh không chính xác về mặt sinh học.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ấu trùng bướm", "ấu trùng muỗi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "nhỏ", "lớn") hoặc động từ (như "phát triển", "biến đổi").
nhộng sâu trứng phôi bào thai con côn trùng sinh vật vật non con non