Côn trùng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
x. sâu bọ.
Ví dụ:
Côn trùng là nhóm động vật đa dạng bậc nhất trên Trái Đất.
Nghĩa: x. sâu bọ.
1
Học sinh tiểu học
- Sân trường có nhiều côn trùng như kiến và bướm.
- Em thấy một con côn trùng nhỏ đang bò trên lá.
- Cô dặn chúng em không chọc phá côn trùng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong giờ sinh học, chúng mình quan sát cấu tạo của một loài côn trùng.
- Đêm mùa hè, đèn sáng thu hút rất nhiều côn trùng bay tới.
- Một số côn trùng giúp thụ phấn, nên vườn hoa nở rực rỡ.
3
Người trưởng thành
- Côn trùng là nhóm động vật đa dạng bậc nhất trên Trái Đất.
- Khi mở cửa sổ ban đêm, tôi thường kéo rèm để hạn chế côn trùng bay vào.
- Tiếng rì rào của cánh côn trùng đôi khi khiến khu vườn nghe như đang thì thầm.
- Trong chuỗi thức ăn, nhiều loài côn trùng giữ vai trò mắt xích nhỏ nhưng bền bỉ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các loài nhỏ bé gây phiền toái hoặc có ích trong đời sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu khoa học, báo cáo nghiên cứu về sinh học hoặc môi trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động hoặc ẩn dụ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong sinh học, nông nghiệp và bảo vệ thực vật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản khoa học hoặc kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ định chính xác nhóm động vật nhỏ này trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật.
- Tránh dùng từ này khi muốn nhấn mạnh tính chất gây hại, có thể thay bằng "sâu bọ".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "sâu bọ" khi không cần thiết phân biệt rõ ràng.
- Chú ý không dùng từ này để chỉ các loài không thuộc nhóm côn trùng như nhện, giun.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "côn trùng nhỏ", "côn trùng có cánh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nhỏ, lớn), động từ (bò, bay), và lượng từ (một, nhiều).





