Ruồi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bọ hai cánh, có vòi hút, râu ngắn, thường mang vi trùng truyền bệnh đường ruột.
Ví dụ: Ruồi bay quanh chợ cá làm ai cũng khó chịu.
Nghĩa: Bọ hai cánh, có vòi hút, râu ngắn, thường mang vi trùng truyền bệnh đường ruột.
1
Học sinh tiểu học
  • Con ruồi đậu lên miếng bánh, mẹ bảo con đậy lại.
  • Ruồi vo ve quanh thùng rác sau nhà.
  • Thấy ruồi vào lớp, cô nhắc đóng cửa để giữ vệ sinh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ruồi bị thu hút bởi mùi thức ăn thừa nên cần dọn bàn ngay sau bữa ăn.
  • Buổi học sinh học về vệ sinh, thầy nhắc ruồi có thể mang mầm bệnh đường ruột.
  • Trong phòng thí nghiệm, bạn Minh quan sát cánh ruồi lấp lánh dưới kính lúp.
3
Người trưởng thành
  • Ruồi bay quanh chợ cá làm ai cũng khó chịu.
  • Giữa bữa cơm vội, con ruồi đáp xuống bát canh khiến tôi phải bỏ thìa xuống.
  • Mùa mưa, rác đọng ngoài ngõ, ruồi kéo về như một lời nhắc thẳng thừng về kỷ luật vệ sinh.
  • Tiếng vo ve của ruồi trong phòng bệnh nghe lạnh người, như báo trước điều chẳng lành.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ loài côn trùng gây phiền toái trong sinh hoạt hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các bài viết về sinh học, y tế hoặc môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cảnh đời sống hoặc ẩn dụ về sự phiền toái.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu nghiên cứu về côn trùng học hoặc y tế công cộng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực do liên quan đến bệnh tật và phiền toái.
  • Phong cách sử dụng thường là trung tính trong văn viết, nhưng có thể mang tính khẩu ngữ trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ loài côn trùng cụ thể này trong các ngữ cảnh liên quan đến vệ sinh hoặc sức khỏe.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc khi không cần thiết phải chỉ rõ loài côn trùng.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ loại ruồi cụ thể (ví dụ: ruồi nhà, ruồi trâu).
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ côn trùng khác như "muỗi" hoặc "ong".
  • Khác biệt với "muỗi" ở chỗ ruồi không đốt mà chỉ hút chất lỏng.
  • Chú ý phát âm rõ ràng để tránh nhầm lẫn với từ đồng âm khác nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "con ruồi", "ruồi nhà".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ (một con ruồi), tính từ (ruồi đen), hoặc động từ (bắt ruồi).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...