Châu chấu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bọ cánh thẳng đầu tròn, thân mập, màu nâu và vàng, nhảy giỏi, ăn hại lúa.
Ví dụ: Châu chấu là loài côn trùng hại lúa, nhảy rất khỏe.
Nghĩa: Bọ cánh thẳng đầu tròn, thân mập, màu nâu và vàng, nhảy giỏi, ăn hại lúa.
1
Học sinh tiểu học
  • Con châu chấu bám trên lá lúa rồi bật mạnh nhảy đi.
  • Em thấy một con châu chấu màu nâu vàng đậu trên bờ ruộng.
  • Châu chấu nhai lá lúa nên bác nông dân phải đuổi chúng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đàn châu chấu sà xuống ruộng, chỉ một lát là lá lúa bị xơ xác.
  • Con châu chấu ngụy trang theo màu rạ khô, khó nhìn mà nhảy thì rất nhanh.
  • Mỗi mùa gió nồm, châu chấu kéo về đồng, nông dân phải canh ruộng suốt.
3
Người trưởng thành
  • Châu chấu là loài côn trùng hại lúa, nhảy rất khỏe.
  • Khi đàn châu chấu ập xuống, cả cánh đồng như bị cạo trọc chỉ trong chốc lát.
  • Màu nâu vàng của châu chấu hòa vào sắc rạ, khiến người đi đồng nhiều khi lướt qua mà không nhận ra.
  • Nghe tiếng lá sột soạt, tôi biết châu chấu vừa bật khỏi mép ruộng, để lại vệt lá bị nhấm nhở.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bọ cánh thẳng đầu tròn, thân mập, màu nâu và vàng, nhảy giỏi, ăn hại lúa.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
châu chấu Trung tính, dùng để gọi tên một loài côn trùng cụ thể, thường được nhắc đến trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc sinh vật học. Ví dụ: Châu chấu là loài côn trùng hại lúa, nhảy rất khỏe.
cào cào Trung tính, khẩu ngữ, thông tục, thường dùng để chỉ chung các loài châu chấu hoặc một số loài có kích thước nhỏ hơn. Ví dụ: Đàn cào cào bay rợp trời, phá hoại mùa màng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về côn trùng hoặc trong các câu chuyện dân gian.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các bài viết về sinh học, nông nghiệp hoặc môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thỉnh thoảng xuất hiện trong thơ ca, truyện ngắn để tạo hình ảnh sinh động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nghiên cứu sinh học, đặc biệt là về côn trùng học và nông nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn viết và văn nói, không quá trang trọng.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh mô tả hoặc giải thích.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả hoặc thảo luận về côn trùng, đặc biệt trong bối cảnh nông nghiệp.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc không liên quan đến côn trùng.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ loài cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loài côn trùng khác như cào cào, cần chú ý đặc điểm nhận dạng.
  • Trong một số vùng miền, có thể có tên gọi khác, cần lưu ý khi giao tiếp.
  • Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh cụ thể như "châu chấu phá hoại mùa màng".
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "đàn châu chấu", "con châu chấu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, vài), tính từ (nhỏ, to), và động từ (nhảy, ăn).