Chuồn chuồn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bọ có đuôi dài, hai đôi cánh dạng màng mỏng, bay giỏi, ăn sâu bọ.
Ví dụ:
Chuồn chuồn là loài côn trùng săn mồi, bay nhanh và linh hoạt.
Nghĩa: Bọ có đuôi dài, hai đôi cánh dạng màng mỏng, bay giỏi, ăn sâu bọ.
1
Học sinh tiểu học
- Con chuồn chuồn bay là đà trên mặt nước.
- Bé thấy chuồn chuồn đậu lên cành lúa.
- Chuồn chuồn ăn muỗi nên rất có ích.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chuồn chuồn lượn quanh ao, đôi cánh trong suốt ánh lên dưới nắng.
- Trên bờ ruộng, chuồn chuồn sà xuống rồi vụt lên như một mũi tên nhỏ.
- Buổi chiều mưa rào tạnh, chuồn chuồn kéo về, dệt những vòng bay trên không.
3
Người trưởng thành
- Chuồn chuồn là loài côn trùng săn mồi, bay nhanh và linh hoạt.
- Đứng bên bờ đầm, tôi nhìn chuồn chuồn rập rờn, đôi mắt châu ghép như lấp lánh những hạt thủy tinh.
- Khi cánh đồng vắng người, chuồn chuồn mới dạn dĩ sà xuống, gom nhặt lũ muỗi mòng làm bữa tối.
- Người quê tôi vẫn quý chuồn chuồn vì chúng gánh phần việc âm thầm: giữ cho mùa lúa bớt sâu bọ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bọ có đuôi dài, hai đôi cánh dạng màng mỏng, bay giỏi, ăn sâu bọ.
Từ đồng nghĩa:
đằng phiêu
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chuồn chuồn | trung tính, phổ thông, sinh học – đời thường Ví dụ: Chuồn chuồn là loài côn trùng săn mồi, bay nhanh và linh hoạt. |
| đằng phiêu | văn chương, cổ; tính từ Hán–Việt dùng như danh xưng dân gian cho chuồn chuồn Ví dụ: Đằng phiêu lượn trên ruộng lúa trưa hè. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ loài côn trùng cụ thể, đôi khi trong các câu thành ngữ hoặc tục ngữ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về sinh học, môi trường hoặc các bài báo khoa học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh thơ mộng, nhẹ nhàng, thường gắn với thiên nhiên.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu nghiên cứu về côn trùng học hoặc sinh thái học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, gần gũi với thiên nhiên.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả văn viết và khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn chỉ rõ loài côn trùng này trong các ngữ cảnh liên quan đến thiên nhiên hoặc sinh học.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến côn trùng hoặc thiên nhiên.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành thành ngữ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loài côn trùng khác nếu không mô tả rõ đặc điểm.
- Khác biệt với "bướm" ở chỗ chuồn chuồn có cánh mỏng và bay nhanh hơn.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chuồn chuồn bay".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "nhanh"), động từ (như "bay"), và lượng từ (như "một con").





