Bướm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
tên gọi chung bươm bướm. Bọ có bốn cánh mỏng, phủ một lớp vẩy nhỏ như phấn, thường gồm nhiều màu, có vòi để hút mật hoa.
Ví dụ: Ngoài hiên, bướm lượn quanh giàn giấy.
2.
danh từ
Tên gọi thông thường của sâu bọ cánh phấn.
Ví dụ: Tài liệu nghiên cứu xếp bướm vào bộ cánh phấn.
3.
danh từ
Âm hộ trẻ con.
Ví dụ: Ở hồ sơ bệnh án nhi, bác sĩ dùng thuật ngữ rõ ràng khi mô tả vùng sinh dục ngoài của bé gái.
Nghĩa 1: tên gọi chung bươm bướm. Bọ có bốn cánh mỏng, phủ một lớp vẩy nhỏ như phấn, thường gồm nhiều màu, có vòi để hút mật hoa.
1
Học sinh tiểu học
  • Con bướm đậu lên bông hoa vàng.
  • Bướm bay quanh vườn vào buổi sáng.
  • Em thấy một con bướm xanh rất đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Một cơn gió nhẹ làm bướm chao cánh trên luống cúc.
  • Bướm tìm hoa nở để hút mật trong vườn trường.
  • Giữa sân nắng, bướm như mảnh giấy màu biết bay.
3
Người trưởng thành
  • Ngoài hiên, bướm lượn quanh giàn giấy.
  • Bướm nghiêng cánh, rũ phấn mịn lên bờ cỏ ẩm.
  • Mỗi mùa xuân về, bướm gọi tên những đốm màu cũ trên khu vườn nhỏ.
  • Ngắm bướm đậu lâu trên cành khế, tôi thấy ngày chậm lại.
Nghĩa 2: Tên gọi thông thường của sâu bọ cánh phấn.
1
Học sinh tiểu học
  • Bướm là loài côn trùng có cánh phấn.
  • Em học được rằng bướm có nhiều màu khác nhau.
  • Cô bảo bướm hút mật hoa để sống.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong giờ sinh học, cô giải thích bướm thuộc nhóm côn trùng cánh phấn.
  • Nhiều loài bướm còn là chỉ thị sinh học cho môi trường trong lành.
  • Khi đêm xuống, vài loài bướm bay theo ánh đèn ở sân trường.
3
Người trưởng thành
  • Tài liệu nghiên cứu xếp bướm vào bộ cánh phấn.
  • Một số loài bướm nhạy cảm với biến đổi khí hậu, nên biến mất khỏi rìa rừng.
  • Ở vùng núi, bướm nở rộ sau mưa, tạo thành đám mây cánh phấn lấp lánh.
  • Dữ liệu bẫy đèn cho thấy bướm hoạt động mạnh vào những đêm ẩm, gió nhẹ.
Nghĩa 3: Âm hộ trẻ con.
1
Học sinh tiểu học
  • Bác sĩ dùng từ tế nhị để chỉ bộ phận kín của bé gái.
  • Khi tắm, con cần được người lớn hỗ trợ và giữ sạch vùng kín.
  • Nếu con thấy đau hay ngứa ở chỗ riêng tư, hãy nói với mẹ ngay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong bài học sức khỏe, cô dặn phải gọi đúng tên và tôn trọng vùng kín của mình.
  • Khi chăm sóc cơ thể, cần vệ sinh vùng kín đúng cách và không để người lạ chạm vào.
  • Nếu có dấu hiệu bất thường ở vùng kín, hãy báo với người lớn đáng tin cậy.
3
Người trưởng thành
  • Ở hồ sơ bệnh án nhi, bác sĩ dùng thuật ngữ rõ ràng khi mô tả vùng sinh dục ngoài của bé gái.
  • Trao đổi với phụ huynh, nhân viên y tế khuyến nghị dạy trẻ gọi đúng tên bộ phận sinh dục để tránh hiểu lầm.
  • Trong bối cảnh pháp lý, cần dùng thuật ngữ chính xác, tránh biệt ngữ dân gian dễ gây phản cảm.
  • Khi tư vấn sức khỏe sinh sản, chuyên gia nhấn mạnh vệ sinh, an toàn và quyền riêng tư của trẻ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: tên gọi chung bươm bướm. Bọ có bốn cánh mỏng, phủ một lớp vẩy nhỏ như phấn, thường gồm nhiều màu, có vòi để hút mật hoa.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bướm Trung tính, phổ biến, chỉ loài côn trùng. Ví dụ: Ngoài hiên, bướm lượn quanh giàn giấy.
bươm bướm Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ loài côn trùng có cánh nhiều màu sắc. Ví dụ: Những con bươm bướm bay lượn quanh vườn hoa.
Nghĩa 2: Tên gọi thông thường của sâu bọ cánh phấn.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bướm Trung tính, khoa học hơn, chỉ bộ côn trùng. Ví dụ: Tài liệu nghiên cứu xếp bướm vào bộ cánh phấn.
bươm bướm Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ bộ côn trùng cánh phấn. Ví dụ: Bộ Bướm (Lepidoptera) còn được gọi là bộ Bươm bướm.
Nghĩa 3: Âm hộ trẻ con.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ loài bướm trong tự nhiên hoặc trong các câu chuyện, trò chơi của trẻ em.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về sinh học, môi trường hoặc nghệ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh thơ mộng, biểu tượng cho sự tự do, biến đổi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong sinh học để chỉ rõ các loài bướm cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
  • Từ "bướm" mang sắc thái nhẹ nhàng, thường gợi cảm giác thanh thoát, tự do.
  • Trong văn chương, từ này có thể mang tính biểu tượng, tạo cảm giác lãng mạn.
  • Trong ngữ cảnh không trang trọng, từ này có thể mang nghĩa khác, cần chú ý để tránh hiểu nhầm.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về loài bướm trong tự nhiên hoặc trong các ngữ cảnh nghệ thuật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng khi từ này có thể bị hiểu nhầm theo nghĩa khác.
  • Trong sinh học, cần chỉ rõ loài bướm cụ thể để tránh nhầm lẫn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn khi từ "bướm" được dùng với nghĩa không trang trọng.
  • Khác biệt với từ "bươm bướm" là cách gọi chung cho loài bướm.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ "bướm" một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "con", "cái"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "con bướm", "bướm đêm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("bướm đẹp"), động từ ("bướm bay"), và lượng từ ("một con bướm").