Ve sầu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
ve.
Ví dụ: Ngoài hiên, ve sầu kêu suốt buổi trưa.
Nghĩa: ve.
1
Học sinh tiểu học
  • Trưa hè, ve sầu kêu vang trên cây phượng.
  • Em nhặt được một vỏ ve sầu dưới gốc bàng.
  • Tiếng ve sầu râm ran báo hiệu mùa hè đã đến.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dưới tán phượng đỏ, ve sầu ngân lên như tiếng trống gọi nắng.
  • Tiếng ve sầu dày đặc khiến sân trường như rung nhẹ.
  • Một con ve sầu bấu chặt vào vỏ cây, lặng im rồi bỗng cất tiếng kêu.
3
Người trưởng thành
  • Ngoài hiên, ve sầu kêu suốt buổi trưa.
  • Mỗi độ nắng gắt, ve sầu lại nhắc tôi về những mùa thi đã qua.
  • Tiếng ve sầu rền rĩ như đếm từng nhịp của ngày hè dài dẳng.
  • Giữa thành phố ồn ã, tiếng ve sầu vẫn giữ một khoảng trời tuổi nhỏ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : ve.
Từ đồng nghĩa:
ve thiền
Từ Cách sử dụng
ve sầu trung tính, phổ thông Ví dụ: Ngoài hiên, ve sầu kêu suốt buổi trưa.
ve trung tính, phổ thông; tên gọi ngắn, thay thế trực tiếp Ví dụ: Tiếng ve/tiếng ve sầu râm ran khắp sân trường.
thiền văn chương, Hán Việt; dùng trong văn viết trang trọng Ví dụ: Vỏ thiền lột xác bám đầy gốc phượng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ loài côn trùng phát ra âm thanh đặc trưng vào mùa hè.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các bài viết về sinh học, môi trường hoặc các bài báo về hiện tượng tự nhiên.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, truyện ngắn để tạo hình ảnh mùa hè hoặc biểu tượng cho sự ngắn ngủi của cuộc sống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu nghiên cứu về côn trùng học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn viết và văn nói, không quá trang trọng.
  • Trong văn chương, có thể mang ý nghĩa biểu tượng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả hoặc thảo luận về loài côn trùng này.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng cao hoặc không liên quan đến côn trùng.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ côn trùng khác nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "ve" là từ chỉ hành động hoặc âm thanh.
  • Chú ý phát âm đúng để tránh hiểu nhầm trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "con ve sầu", "tiếng ve sầu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ ("một con ve sầu"), tính từ ("ve sầu kêu râm ran"), hoặc động từ ("ve sầu kêu").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...