Dế

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bọ cánh thẳng, râu dài, cặp chân sau to khoẻ, đào hang sống dưới đất, ăn hại rễ cây.
Ví dụ: Ngoài vạt cỏ ẩm, dế trống cất tiếng rỉ rả gọi bạn.
Nghĩa: Bọ cánh thẳng, râu dài, cặp chân sau to khoẻ, đào hang sống dưới đất, ăn hại rễ cây.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiều tối, em nghe tiếng dế kêu ngoài bãi cỏ.
  • Anh trai chỉ cho em cái hang nhỏ của con dế bên gốc chuối.
  • Con dế đen nhảy vút lên rồi chui xuống đất rất nhanh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đêm im ắng, tiếng dế rỉ rả như kéo màn cho làng quê ngủ yên.
  • Bạn Long nuôi một con dế trống, mỗi tối nó gáy vang góc sân.
  • Thầy dặn không bới gốc cây vì có thể làm hỏng hang dế và hại rễ.
3
Người trưởng thành
  • Ngoài vạt cỏ ẩm, dế trống cất tiếng rỉ rả gọi bạn.
  • Tiếng dế rót vào đêm như sợi chỉ mảnh khâu kín những khoảng lặng quê nhà.
  • Tôi ngồi bên hiên, nhìn lỗ đất nhỏ, đoán con dế vừa đào hang kiếm chỗ trú.
  • Nông dân lo dế phá rễ, nên giữ vườn sạch cỏ và xới đất đúng mùa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các loài côn trùng hoặc trong các câu chuyện dân gian, trò chơi trẻ em.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về sinh học hoặc môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, truyện ngắn để tạo hình ảnh thiên nhiên hoặc biểu tượng cho sự cần cù.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các tài liệu nghiên cứu về côn trùng học hoặc nông nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách gần gũi, thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các loài côn trùng hoặc trong ngữ cảnh giáo dục về sinh học.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc không liên quan đến côn trùng.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ loài dế cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ côn trùng khác như "bọ" hay "sâu".
  • Khác biệt với "dế mèn" là một loài cụ thể trong nhóm dế.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "dế mèn", "dế trũi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ ("dế to"), động từ ("bắt dế"), hoặc lượng từ ("một con dế").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...