Rệp
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Bọ cánh nửa, thân dẹp, tiết chất hôi, hút máu người, chuyên sống ở khe giường, phản.
Ví dụ:
Rệp ẩn trong kẽ giường và cắn về đêm.
2.
danh từ
Tên gọi chung các loại sâu bọ nhỏ, có cánh hoặc không có cánh, thường hút nhựa cây.
Ví dụ:
Rệp cây làm suy kiệt chồi non nếu không kiểm soát sớm.
Nghĩa 1: Bọ cánh nửa, thân dẹp, tiết chất hôi, hút máu người, chuyên sống ở khe giường, phản.
1
Học sinh tiểu học
- Đêm qua bé bị rệp cắn ngứa ở tay.
- Mẹ lật nệm lên để tìm rệp trốn trong khe giường.
- Nhà mở cửa thoáng, rệp ít chỗ ẩn nấp hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy kể mùi hôi của rệp ám vào chăn khiến khó ngủ.
- Rệp thường chui vào kẽ gỗ tối, đợi người nằm mới bò ra hút máu.
- Chúng em giặt chăn nệm nước nóng để xua rệp và tránh bị đốt.
3
Người trưởng thành
- Rệp ẩn trong kẽ giường và cắn về đêm.
- Tôi nhận ra mùi hắc rất đặc trưng của rệp khi dọn phòng trọ cũ.
- Ngứa dọc theo vệt cắn thành cụm, tôi biết mình bị rệp ghé thăm chứ không phải muỗi.
- Chỉ cần lơ là vệ sinh nệm một thời gian, rệp sẽ lặng lẽ quay lại như một món nợ cũ.
Nghĩa 2: Tên gọi chung các loại sâu bọ nhỏ, có cánh hoặc không có cánh, thường hút nhựa cây.
1
Học sinh tiểu học
- Lá ớt bị rệp bám nên cuộn lại.
- Cô tưới nước xà phòng loãng để đuổi rệp trên rau.
- Rệp hút nhựa làm cây non chậm lớn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sáng ra, em thấy rệp li ti đậu dọc gân lá, xanh mướt như chính cái cây chúng hại.
- Rệp tụ thành đàn ở chồi non, làm lá quăn và dính nhựa.
- Thả bọ rùa là cách sinh học để giảm rệp mà không cần thuốc mạnh.
3
Người trưởng thành
- Rệp cây làm suy kiệt chồi non nếu không kiểm soát sớm.
- Chỉ vài ngày ẩm, rệp đã phủ một lớp lấm tấm lên cả giàn mướp.
- Ở vườn, tôi pha dầu khoáng và xà phòng để rửa trôi rệp thay vì phun hóa chất.
- Rệp không ồn ào, nhưng dấu tay của chúng là những chiếc lá nhăn lại như vừa mệt mỏi sau cơn sốt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các loại côn trùng gây phiền toái trong nhà.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về sinh học, nông nghiệp hoặc vệ sinh môi trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong các tài liệu về sinh học, nông nghiệp để chỉ các loài côn trùng cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự phiền toái hoặc gây hại.
- Phong cách thông thường, không trang trọng.
- Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết phổ thông.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các vấn đề liên quan đến côn trùng trong nhà hoặc nông nghiệp.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương.
- Có thể thay thế bằng từ "côn trùng" trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ côn trùng khác như "bọ" hay "sâu".
- Chú ý phân biệt giữa "rệp" hút máu và "rệp" hút nhựa cây.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và đối tượng cụ thể mà từ chỉ đến.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "con rệp", "một con rệp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ (một, vài), tính từ (nhỏ, to), động từ (bắt, diệt).





