Tôn kính
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Hết sức kính trọng
Ví dụ:
Anh rất tôn kính người đã dìu dắt mình ngày đầu đi làm.
Nghĩa: Hết sức kính trọng
1
Học sinh tiểu học
- Con tôn kính ông bà và luôn ngoan ngoãn nghe lời.
- Chúng em tôn kính cô giáo vì cô dịu dàng và dạy rất tận tâm.
- Bạn nhỏ cúi chào bác bảo vệ với vẻ mặt tôn kính.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chúng tôi tôn kính thầy chủ nhiệm không chỉ vì kiến thức, mà vì cách thầy đối xử tử tế với học trò.
- Nhóm bạn đứng im lặng, tôn kính phút mặc niệm dành cho những người đã hy sinh.
- Bạn ấy tôn kính truyền thống gia đình, nên luôn giữ lời dặn của cha mẹ.
3
Người trưởng thành
- Anh rất tôn kính người đã dìu dắt mình ngày đầu đi làm.
- Ta tôn kính ai không phải vì danh vị của họ, mà vì phẩm chất họ gìn giữ trong lặng lẽ.
- Tôi tôn kính mẹ theo cách cố gắng sống tử tế mỗi ngày, chứ không chỉ bằng lời chúc.
- Càng trải nghiệm, tôi càng tôn kính những người làm việc thầm lặng, không cần tiếng khen.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "kính trọng" hơn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để thể hiện sự kính trọng đối với người có địa vị cao hoặc đáng kính.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học để diễn tả sự kính trọng sâu sắc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự kính trọng cao độ, trang trọng.
- Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn thể hiện sự kính trọng đặc biệt đối với người có địa vị hoặc phẩm chất đáng kính.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "kính trọng".
- Thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc nghi thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "kính trọng" trong ngữ cảnh không trang trọng.
- "Tôn kính" mang sắc thái trang trọng hơn "kính trọng".
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh gây hiểu lầm về mức độ kính trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tôn kính người lớn", "tôn kính thầy cô".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc danh từ chỉ chức danh, ví dụ: "tôn kính cha mẹ", "tôn kính lãnh đạo".





