Thềm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phần nền trước của nhà, có mái che nhưng thường không có cột đỡ.
Ví dụ:
Chị đặt đôi dép ngay ngắn ở thềm trước khi bước vào nhà.
Nghĩa: Phần nền trước của nhà, có mái che nhưng thường không có cột đỡ.
1
Học sinh tiểu học
- Chiều mưa, em ngồi trên thềm nhìn nước chảy lộp bộp.
- Mẹ đặt rổ rau lên thềm cho ráo nước.
- Con mèo nằm khoanh tròn ở thềm, phơi nắng sớm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn để cặp trên thềm rồi chạy vào nhà rửa tay.
- Ông nội ngồi ở thềm, thong thả nhấp chén trà và nhìn lũ trẻ đá bóng trước ngõ.
- Cơn gió thu lùa qua thềm, mang theo mùi lá khô giòn rụm.
3
Người trưởng thành
- Chị đặt đôi dép ngay ngắn ở thềm trước khi bước vào nhà.
- Anh ngồi tựa lưng nơi thềm vắng, nghe hoàng hôn lặng xuống trên xóm nhỏ.
- Thềm cũ sứt mẻ đôi chỗ, nhưng mỗi vết nứt đều giữ lại dấu chân của những lần trở về.
- Mùa bão qua, người ta quét thềm sạch sẽ, như phủi đi những ngày dội gió dầm mưa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phần nền trước của nhà, có mái che nhưng thường không có cột đỡ.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thềm | Trung tính, miêu tả một phần kiến trúc truyền thống của ngôi nhà. Ví dụ: Chị đặt đôi dép ngay ngắn ở thềm trước khi bước vào nhà. |
| hiên | Trung tính, miêu tả phần nền có mái che phía trước nhà, thường dùng trong kiến trúc truyền thống. Ví dụ: Bà cụ ngồi trên hiên nhà phơi nắng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả hoặc chỉ dẫn vị trí trong nhà.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong mô tả kiến trúc hoặc thiết kế nhà cửa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh không gian, gợi cảm giác ấm cúng hoặc hoài niệm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong tài liệu kiến trúc hoặc xây dựng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là mô tả, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả chi tiết kiến trúc hoặc không gian nhà ở.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc kỹ thuật cao.
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh cụ thể về nhà cửa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hiên" hoặc "sân"; cần chú ý đến đặc điểm có mái che nhưng không có cột đỡ.
- Người học nên chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thềm nhà", "thềm đá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("thềm rộng"), động từ ("bước lên thềm"), hoặc lượng từ ("một thềm").





