Hiên
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cây thân cỏ cùng họ với hành tỏi, hoa to màu vàng sẫm, dùng để ăn và làm thuốc.
Ví dụ:
Hiên là loài cây cùng họ với hành tỏi, hoa vàng đậm, dùng làm rau và làm thuốc.
2.
danh từ
Dải nền có mái che, không có tường, ở trước hoặc quanh nhà.
Ví dụ:
Chúng tôi đứng ở hiên tránh nắng.
Nghĩa 1: Cây thân cỏ cùng họ với hành tỏi, hoa to màu vàng sẫm, dùng để ăn và làm thuốc.
1
Học sinh tiểu học
- Ông ngoại trồng mấy bụi hiên sau vườn để nấu canh.
- Mẹ hái búp hiên vàng làm món xào thơm.
- Con nhìn bông hiên nở to, màu vàng óng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ở bờ rào, khóm hiên trổ bông vàng, mùi hăng nhẹ giống họ hàng nhà hành tỏi.
- Cô giáo dặn không nhổ nhầm hiên vì nhà bạn dùng lá non để nấu canh giải nhiệt.
- Trong bài dược học dân gian, hiên được kể như vị rau-vị thuốc, vừa ăn được vừa giúp mát người.
3
Người trưởng thành
- Hiên là loài cây cùng họ với hành tỏi, hoa vàng đậm, dùng làm rau và làm thuốc.
- Khóm hiên đầu ngõ trổ một vòng hoa dày, mùi hăng dìu dịu khiến bữa canh chiều thêm phần ấm bụng.
- Nhà quê giữ lại mấy luống hiên, khi trái gió trở trời mẹ hái ít lá non nấu canh cho dễ chịu.
- Đi chợ sớm, thấy rổ hiên vàng óng, tôi chợt thèm vị thanh hăng của những mùa mưa cũ.
Nghĩa 2: Dải nền có mái che, không có tường, ở trước hoặc quanh nhà.
1
Học sinh tiểu học
- Con ngồi ở hiên nhà xem mưa rơi.
- Ông nội đặt chậu hoa ở hiên cho có nắng.
- Mẹ phơi áo trên hiên để chóng khô.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiều muộn, bạn tụi mình ngồi ngoài hiên ôn bài, gió lùa mát rượi.
- Tiếng ve ngoài hiên làm câu chuyện hè thêm dài và rộn rã.
- Trận mưa rào quét qua, nước tạt vào hiên nhưng nền vẫn khô nhờ mái che.
3
Người trưởng thành
- Chúng tôi đứng ở hiên tránh nắng.
- Đêm tỉnh lặng, chiếc ghế mây ngoài hiên giữ lại mùi gỗ ẩm và vài câu chuyện dở dang.
- Anh kê một chiếc bàn nhỏ nơi hiên, buổi sáng cà phê nhìn nắng bò qua thềm.
- Mùa giông bão, hiên nhà thành ranh giới giữa sự rét mướt ngoài trời và sự ấm áp trong nhà.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cây thân cỏ cùng họ với hành tỏi, hoa to màu vàng sẫm, dùng để ăn và làm thuốc.
Từ đồng nghĩa:
kim châm
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hiên | Trung tính, dùng trong thực vật học, ẩm thực, y học. Ví dụ: Hiên là loài cây cùng họ với hành tỏi, hoa vàng đậm, dùng làm rau và làm thuốc. |
| kim châm | Trung tính, thường dùng trong ẩm thực hoặc y học cổ truyền. Ví dụ: Canh kim châm là món ăn bổ dưỡng. |
Nghĩa 2: Dải nền có mái che, không có tường, ở trước hoặc quanh nhà.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ phần không gian trước nhà, nơi mọi người có thể ngồi nghỉ ngơi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, trừ khi mô tả kiến trúc hoặc cảnh quan.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong miêu tả cảnh quan, tạo không gian thơ mộng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong kiến trúc và xây dựng để chỉ phần cấu trúc của ngôi nhà.
2
Sắc thái & phong cách
- Thân thiện, gần gũi khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Trang trọng hơn khi xuất hiện trong văn bản kiến trúc hoặc văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả không gian sống hoặc kiến trúc nhà ở.
- Tránh dùng khi không có liên quan đến kiến trúc hoặc không gian.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ vị trí (ví dụ: hiên trước, hiên sau).
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "hiên" chỉ cây thân cỏ, cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.
- Không nên dùng từ này để chỉ không gian trong nhà.
- Chú ý cách phát âm để tránh nhầm lẫn với từ đồng âm khác nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hiên nhà", "hiên trước".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("hiên rộng"), động từ ("dọn hiên"), và các từ chỉ định ("cái hiên", "một hiên").






Danh sách bình luận