Sảnh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Phòng lớn dùng làm nơi tiếp khách.
Ví dụ:
Tôi chờ anh ở sảnh tòa nhà.
Nghĩa: Phòng lớn dùng làm nơi tiếp khách.
1
Học sinh tiểu học
- Chúng em đứng đợi cô giáo ở sảnh trường.
- Mẹ bảo bé ngồi chơi trong sảnh khách sạn cho mát.
- Chú bảo vệ lau sàn sảnh sạch bóng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn hẹn nhóm tập văn nghệ ở sảnh vì chỗ ấy rộng và thoáng.
- Trời mưa, tụi mình trú ở sảnh thư viện, vừa ngắm sân vừa trò chuyện.
- Lễ chào mừng học sinh mới diễn ra tại sảnh, nơi mọi người dễ gặp nhau.
3
Người trưởng thành
- Tôi chờ anh ở sảnh tòa nhà.
- Tiếng kéo va-li lạo xạo vang khắp sảnh khách sạn lúc sáng sớm.
- Cuối giờ, đồng nghiệp tụ lại ở sảnh, đổi với nhau vài câu trước khi về.
- Ở sảnh nhà hát, ánh đèn ấm áp khiến cuộc trò chuyện bỗng dài thêm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phòng lớn dùng làm nơi tiếp khách.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sảnh | Thường dùng để chỉ không gian rộng rãi, trang trọng, ở vị trí trung tâm hoặc lối vào của các tòa nhà lớn như khách sạn, nhà hát, trụ sở cơ quan. Mang sắc thái trang trọng, lịch sự. Ví dụ: Tôi chờ anh ở sảnh tòa nhà. |
| đại sảnh | Trang trọng, nhấn mạnh sự rộng lớn và chính yếu của không gian. Ví dụ: Đại sảnh khách sạn lộng lẫy với đèn chùm pha lê. |
| tiền sảnh | Trung tính, chỉ rõ vị trí ở phía trước, lối vào chính của tòa nhà. Ví dụ: Khách chờ ở tiền sảnh để làm thủ tục nhận phòng. |
| lobby | Trung tính, phổ biến trong ngữ cảnh khách sạn, tòa nhà hiện đại, là từ mượn tiếng Anh. Ví dụ: Khu vực lobby của tòa nhà văn phòng rất rộng rãi và thoáng đãng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về không gian trong nhà, khách sạn hoặc tòa nhà công cộng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các mô tả kiến trúc hoặc bài viết về thiết kế nội thất.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo bối cảnh cho một câu chuyện hoặc mô tả không gian.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành kiến trúc, xây dựng và quản lý khách sạn.
2
Sắc thái & phong cách
- Từ "sảnh" mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Thường được sử dụng trong cả văn viết và khẩu ngữ, phù hợp với ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả không gian lớn, mở, thường là nơi tiếp đón khách.
- Tránh dùng "sảnh" để chỉ các không gian nhỏ hoặc không có chức năng tiếp khách.
- "Sảnh" có thể được thay thế bằng "phòng chờ" trong một số ngữ cảnh nhất định.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn "sảnh" với "hành lang"; cần chú ý "sảnh" là không gian lớn hơn.
- "Sảnh" thường đi kèm với các từ chỉ địa điểm như "khách sạn", "tòa nhà" để rõ nghĩa hơn.
- Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và chức năng của không gian được mô tả.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sảnh lớn", "sảnh chính".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, chính), động từ (mở, vào), và lượng từ (một, nhiều).





