Tường

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Bộ phận xây bằng gạch, đá, vừa để chống đỡ sàn gác và mái, hoặc để ngăn cách.
Ví dụ: Bức tường này xây bằng gạch đặc.
2.
động từ
(văn chương; ít dùng) Biết rõ, hiểu rõ.
Nghĩa 1: Bộ phận xây bằng gạch, đá, vừa để chống đỡ sàn gác và mái, hoặc để ngăn cách.
1
Học sinh tiểu học
  • Bức tường quanh sân trường được sơn màu vàng.
  • Em dựa lưng vào tường nghỉ một lát.
  • Mưa tạt vào tường rồi chảy theo vệt dài.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn dán sơ đồ lớp lên tường để dễ xem.
  • Tường ngăn giữa hai phòng giúp tiếng ồn nhỏ lại.
  • Ánh nắng chiều trượt qua bức tường, in thành một vệt sáng dài.
3
Người trưởng thành
  • Bức tường này xây bằng gạch đặc.
  • Những vết loang trên tường kể chuyện mùa mưa đã đi qua.
  • Tôi treo khung ảnh gia đình trên bức tường đối diện cửa sổ.
  • Ngôi nhà cũ, tường dày, giữ được cái mát của buổi trưa hè.
Nghĩa 2: (văn chương; ít dùng) Biết rõ, hiểu rõ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bộ phận xây bằng gạch, đá, vừa để chống đỡ sàn gác và mái, hoặc để ngăn cách.
Nghĩa 2: (văn chương; ít dùng) Biết rõ, hiểu rõ.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tường Trang trọng, văn chương, cổ xưa, chỉ sự hiểu biết thấu đáo. Ví dụ:
thấu Trang trọng, văn chương, chỉ sự hiểu biết sâu sắc, thấu đáo. Ví dụ: Ông ấy thấu được nỗi lòng của người dân.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các bức tường trong nhà hoặc công trình xây dựng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật, kiến trúc hoặc xây dựng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Nghĩa "biết rõ, hiểu rõ" ít dùng, thường xuất hiện trong ngữ cảnh văn học cổ điển.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong ngành xây dựng và kiến trúc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản kỹ thuật hoặc hành chính.
  • Trong văn chương, có thể mang sắc thái cổ điển khi dùng với nghĩa "biết rõ, hiểu rõ".
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các cấu trúc xây dựng hoặc khi cần diễn đạt sự hiểu biết sâu sắc trong văn chương.
  • Tránh dùng nghĩa "biết rõ, hiểu rõ" trong giao tiếp hiện đại vì ít người hiểu.
  • Biến thể "bức tường" thường dùng để chỉ rõ hơn về một phần cụ thể của tường.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "tưởng" trong giao tiếp khẩu ngữ.
  • Khác biệt tinh tế với "vách" là tường thường kiên cố hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp, tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
1) Danh từ: Làm chủ ngữ, bổ ngữ trong câu. Động từ: Làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
2) Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
3) Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ (ví dụ: "một bức tường cao"). Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ (ví dụ: "Anh ấy tường tận mọi việc").
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
4) Danh từ: Thường kết hợp với lượng từ, tính từ. Động từ: Thường kết hợp với trạng từ, bổ ngữ.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới