Hiện thực

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cái tồn tại trong thực tế.
Ví dụ: Ý tưởng hay, nhưng hiện thực đòi hỏi kế hoạch cụ thể.
Nghĩa: Cái tồn tại trong thực tế.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn vẽ ngôi nhà mơ ước, còn hiện thực là căn nhà mình đang ở.
  • Con muốn nuôi chó, nhưng hiện thực là nhà mình chưa có chỗ.
  • Trong truyện có phép màu, nhưng hiện thực ngoài đời không có đũa thần.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ước mơ lên mây, còn hiện thực nhắc mình làm từng bước nhỏ.
  • Trên mạng ai cũng lung linh, nhưng hiện thực đôi khi khác hẳn.
  • Đề cương thì dài, còn hiện thực là tối nay phải bắt đầu từ trang đầu.
3
Người trưởng thành
  • Ý tưởng hay, nhưng hiện thực đòi hỏi kế hoạch cụ thể.
  • Anh nói về viễn cảnh tươi đẹp, còn hiện thực đang thiếu nhân lực và thời gian.
  • Hiện thực không chiều theo kỳ vọng, nhưng nó trả công cho nỗ lực bền bỉ.
  • Khi chạm vào hiện thực, ta mới biết đâu là việc mình thật sự làm được.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cái tồn tại trong thực tế.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hiện thực trung tính, học thuật, trang trọng nhẹ Ví dụ: Ý tưởng hay, nhưng hiện thực đòi hỏi kế hoạch cụ thể.
thực tại trung tính, học thuật; bao quát như “hiện thực” Ví dụ: Đối diện với thực tại/hiện thực khắc nghiệt.
hiện tại trung tính, nghiêng về nghĩa “cái đang có, đang diễn ra” trong đời sống thực; dùng được khi nhấn mạnh phương diện đang tồn tại Ví dụ: Chấp nhận hiện tại/hiện thực của nền kinh tế.
ảo tưởng trung tính, tâm lý; đối lập trực tiếp với “cái có thật” Ví dụ: Tỉnh khỏi ảo tưởng, trở về với hiện thực.
hư cấu trung tính, văn chương/nghệ thuật; đối lập với cái không có thật do tưởng tượng Ví dụ: Tác phẩm này pha trộn hiện thực và hư cấu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những điều thực tế, không phải là tưởng tượng hay lý thuyết.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các sự kiện, tình huống có thật, thường gặp trong các bài phân tích, báo cáo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để đối lập với các yếu tố hư cấu, tưởng tượng, nhấn mạnh tính chân thực của tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các nghiên cứu, báo cáo khoa học để chỉ các kết quả, dữ liệu thực tế.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khách quan, trung lập, không mang cảm xúc.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản học thuật và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh tính thực tế, tránh dùng khi muốn diễn tả sự tưởng tượng hay giả định.
  • Thường xuất hiện trong các ngữ cảnh cần sự chính xác và khách quan.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thực tế"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh cần sự sáng tạo hoặc tưởng tượng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hiện thực cuộc sống", "hiện thực xã hội".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như "khắc nghiệt"), động từ (như "phản ánh"), hoặc cụm danh từ khác.