Kì diệu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có cái gì vừa rất lạ lùng như không cắt nghĩa nổi, vừa làm cho người ta phải ca ngợi.
Ví dụ: Ca phẫu thuật thành công kì diệu.
Nghĩa: Có cái gì vừa rất lạ lùng như không cắt nghĩa nổi, vừa làm cho người ta phải ca ngợi.
1
Học sinh tiểu học
  • Buổi tối, pháo hoa nở sáng trên trời đẹp kì diệu.
  • Hạt giống bé xíu bỗng nảy mầm xanh, thật kì diệu.
  • Cầu vồng hiện sau cơn mưa, nhìn kì diệu quá.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con robot nhỏ tự đi theo vạch đen một cách kì diệu, như hiểu lời mình nói.
  • Bản nhạc cất lên, lớp học bỗng yên lại kì diệu, ai cũng lắng nghe.
  • Bạn ấy kể chuyện bình thường mà làm cả nhóm cười và nghĩ ngợi, thật kì diệu.
3
Người trưởng thành
  • Ca phẫu thuật thành công kì diệu.
  • Giữa thung lũng sương, ánh bình minh tràn xuống kì diệu, như đặt lại nhịp thở cho đất trời.
  • Có những cuộc gặp gỡ kì diệu, mở ra một lối khác của đời mình.
  • Sự kiên nhẫn đôi khi đem đến kết quả kì diệu hơn mọi lời hứa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có cái gì vừa rất lạ lùng như không cắt nghĩa nổi, vừa làm cho người ta phải ca ngợi.
Từ đồng nghĩa:
nhiệm màu thần kì
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
kì diệu Diễn tả sự việc, hiện tượng, hoặc phẩm chất đặc biệt, vượt ngoài sự hiểu biết thông thường, gây ấn tượng mạnh mẽ và khâm phục. Ví dụ: Ca phẫu thuật thành công kì diệu.
nhiệm màu Mạnh, tích cực, mang sắc thái huyền bí, thường dùng trong văn chương hoặc diễn tả điều vượt ngoài tự nhiên. Ví dụ: Phép thuật nhiệm màu của bà tiên đã biến quả bí thành cỗ xe.
thần kì Mạnh, tích cực, diễn tả điều phi thường, vượt xa khả năng con người, mang tính chất linh thiêng hoặc siêu nhiên. Ví dụ: Sức mạnh thần kì của tình yêu đã giúp cô vượt qua mọi khó khăn.
bình thường Trung tính, diễn tả sự việc, hiện tượng không có gì đặc biệt, đúng như lẽ thường. Ví dụ: Một ngày làm việc bình thường như mọi khi.
tầm thường Tiêu cực, diễn tả sự vật, sự việc, con người không có giá trị, không có gì nổi bật, thậm chí thấp kém. Ví dụ: Những suy nghĩ tầm thường không thể tạo ra điều vĩ đại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc khen ngợi một sự việc, hiện tượng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất miêu tả hoặc tường thuật sự kiện đặc biệt.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, dùng để tạo cảm giác huyền bí, lôi cuốn cho tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc ngạc nhiên, thán phục.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn chương và nghệ thuật.
  • Không thuộc ngôn ngữ chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đặc biệt, khác thường của một sự việc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác, khách quan như báo cáo khoa học.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ sự vật, hiện tượng để tăng tính biểu cảm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "kì lạ" hay "thần kì"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Không nên lạm dụng để tránh làm giảm giá trị biểu cảm.
  • Chú ý phát âm đúng để tránh hiểu nhầm trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất kì diệu", "thật kì diệu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "thật" hoặc danh từ để tạo thành cụm danh từ.
huyền ảo thần kì phi thường tuyệt vời tuyệt diệu lạ lùng nhiệm màu ảo diệu siêu phàm vi diệu