Lạ lùng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Rất lạ, thấy khó hiểu, hoặc làm cho phải ngạc nhiên.
Ví dụ: Cánh cửa tự mở khi không có gió, thật lạ lùng.
2.
tính từ
(hay phụ từ). (dùng phụ sau tính từ). Lạ lắm, đến mức phải ngạc nhiên.
Nghĩa 1: Rất lạ, thấy khó hiểu, hoặc làm cho phải ngạc nhiên.
1
Học sinh tiểu học
  • Cái cây trong sân nở hoa vào mùa đông, trông lạ lùng.
  • Con mèo bỗng đứng im nhìn tường, thật lạ lùng.
  • Món bánh đổi màu khi gặp nước, lạ lùng quá.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy nhớ tên mọi ngôi sao trên trời, nghe lạ lùng mà đáng nể.
  • Sáng nay bầu trời tím nhạt sau cơn mưa, cảnh tượng lạ lùng khiến cả lớp dừng chân.
  • Chiếc đồng hồ cổ kêu những nhịp khác thường, âm thanh lạ lùng làm tôi tò mò.
3
Người trưởng thành
  • Cánh cửa tự mở khi không có gió, thật lạ lùng.
  • Có những lần im lặng giữa đám đông lạ lùng hơn mọi ồn ào.
  • Mùi hương xưa bất chợt trở lại, lạ lùng như một kí ức tìm đường.
  • Anh ta cười trong lúc kể chuyện buồn, sự lệch nhịp ấy lạ lùng và ám ảnh.
Nghĩa 2: (hay phụ từ). (dùng phụ sau tính từ). Lạ lắm, đến mức phải ngạc nhiên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Rất lạ, thấy khó hiểu, hoặc làm cho phải ngạc nhiên.
Từ đồng nghĩa:
kỳ lạ kỳ quái khác thường
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lạ lùng Diễn tả sự việc, hiện tượng rất khác thường, gây ngạc nhiên, khó lý giải. Mang sắc thái khách quan, đôi khi có chút băn khoăn. Ví dụ: Cánh cửa tự mở khi không có gió, thật lạ lùng.
kỳ lạ Trung tính, diễn tả sự khác thường, gây ngạc nhiên, khó hiểu. Ví dụ: Một hiện tượng kỳ lạ xuất hiện trên bầu trời.
kỳ quái Mạnh, diễn tả sự lạ lùng đến mức khó hiểu, có phần tiêu cực hoặc bất thường. Ví dụ: Anh ta có những hành động kỳ quái.
khác thường Trung tính, diễn tả sự không giống với cái chung, cái thường lệ, gây chú ý. Ví dụ: Cô ấy có một phong cách ăn mặc khác thường.
bình thường Trung tính, diễn tả trạng thái phổ biến, không có gì đặc biệt hay nổi bật. Ví dụ: Mọi thứ vẫn diễn ra bình thường.
quen thuộc Trung tính, diễn tả sự thân thuộc, đã biết rõ, không còn xa lạ. Ví dụ: Đây là con đường quen thuộc tôi vẫn đi.
Nghĩa 2: (hay phụ từ). (dùng phụ sau tính từ). Lạ lắm, đến mức phải ngạc nhiên.
Từ đồng nghĩa:
kỳ lạ kỳ quái khác thường
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lạ lùng Nhấn mạnh mức độ "lạ" của một sự vật, hiện tượng, thường đi kèm với cảm xúc ngạc nhiên, bất ngờ. Ví dụ:
kỳ lạ Trung tính, diễn tả sự khác thường, gây ngạc nhiên, khó hiểu. Ví dụ: Vẻ đẹp của cô ấy thật kỳ lạ.
kỳ quái Mạnh, diễn tả sự lạ lùng đến mức khó hiểu, có phần tiêu cực hoặc bất thường. Ví dụ: Một ý tưởng kỳ quái.
khác thường Trung tính, diễn tả sự không giống với cái chung, cái thường lệ, gây chú ý. Ví dụ: Anh ấy có một cách suy nghĩ khác thường.
bình thường Trung tính, diễn tả trạng thái phổ biến, không có gì đặc biệt hay nổi bật. Ví dụ: Một ngày làm việc bình thường.
quen thuộc Trung tính, diễn tả sự thân thuộc, đã biết rõ, không còn xa lạ. Ví dụ: Cảm giác quen thuộc ùa về.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự ngạc nhiên hoặc khó hiểu về một sự việc, hiện tượng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất miêu tả hoặc bình luận.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo ra sự bất ngờ, kích thích trí tưởng tượng của người đọc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự ngạc nhiên, bất ngờ, thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khác thường hoặc khó hiểu của một sự việc.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ mức độ như "rất", "quá" để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "kỳ lạ", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Tránh lạm dụng trong văn viết để giữ tính trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc đặc điểm của sự vật, hiện tượng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, có thể kết hợp với các phụ từ như "rất", "quá", "hơi" để tăng cường mức độ.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cảnh tượng lạ lùng", "cảm giác lạ lùng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ để tạo thành cụm danh từ, hoặc với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".
lạ kỳ lạ kỳ cục kỳ quái dị thường khác thường bất thường phi thường độc đáo hiếm có