Thần diệu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có khả năng đưa lại hiệu quả tốt đẹp khác thường đến mức đáng kinh ngạc, không cắt nghĩa nổi.
Ví dụ:
Liệu pháp mới giúp anh ấy ngủ ngon trở lại một cách thần diệu.
Nghĩa: Có khả năng đưa lại hiệu quả tốt đẹp khác thường đến mức đáng kinh ngạc, không cắt nghĩa nổi.
1
Học sinh tiểu học
- Thuốc bôi này chữa lành vết xước nhanh đến thần diệu.
- Cô giáo khẽ động viên, bé bỗng đọc trôi chảy một cách thần diệu.
- Hạt giống khô cằn mà nảy mầm xanh tốt thật thần diệu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau vài buổi tập, giọng hát của bạn ấy vang và sáng lên một cách thần diệu.
- Những trang sách hay có thể đổi tâm trạng u ám thành nhẹ bẫng thật thần diệu.
- Ánh nắng sau cơn mưa khiến sân trường bỗng đẹp lên thần diệu, như vừa được thay áo.
3
Người trưởng thành
- Liệu pháp mới giúp anh ấy ngủ ngon trở lại một cách thần diệu.
- Chỉ một lời xin lỗi đúng lúc, mối quan hệ tưởng vỡ nát lại hàn gắn thần diệu.
- Đôi khi, sự yên lặng có tác dụng thần diệu hơn mọi lời giải thích.
- Bước ngoặt đến bất ngờ, kéo cuộc đời chị sang lối sáng một cách thần diệu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có khả năng đưa lại hiệu quả tốt đẹp khác thường đến mức đáng kinh ngạc, không cắt nghĩa nổi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thần diệu | mạnh; sắc thái kỳ ảo, ngưỡng mộ; thiên về văn chương/trang trọng Ví dụ: Liệu pháp mới giúp anh ấy ngủ ngon trở lại một cách thần diệu. |
| kỳ diệu | mạnh, phổ thông, trung tính; dùng rộng rãi Ví dụ: Bài thuốc ấy kỳ diệu, ông cụ khỏe lại nhanh. |
| huyền diệu | mạnh, hơi trang trọng, sắc thái linh thiêng Ví dụ: Âm nhạc có sức mạnh huyền diệu chữa lành tâm hồn. |
| phi thường | mức mạnh vừa, trang trọng/trung tính; nhấn vào vượt mức thường Ví dụ: Khả năng hồi phục của cô ấy thật phi thường. |
| tầm thường | trung tính, phổ thông; đối lập về mức độ Ví dụ: Kết quả quá tầm thường, không có gì nổi bật. |
| bình thường | nhẹ, trung tính; đối lập với tính khác thường Ví dụ: Hiệu quả chỉ bình thường, không có gì đặc biệt. |
| tệ hại | mạnh, đánh giá tiêu cực rõ; đối lập về giá trị Ví dụ: Cách chữa đó tệ hại, khiến bệnh nặng hơn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để miêu tả những hiện tượng hoặc kết quả đáng kinh ngạc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo ấn tượng mạnh mẽ về sự kỳ diệu, huyền bí.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự ngạc nhiên, thán phục trước một kết quả hoặc hiện tượng.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự kỳ diệu, không thể giải thích của một sự việc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thông thường hoặc khi không cần nhấn mạnh.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "kỳ diệu" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "kỳ diệu", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Tránh lạm dụng để giữ được sức mạnh biểu cảm của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất thần diệu", "thật là thần diệu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "thật", hoặc danh từ để tạo thành cụm danh từ.






Danh sách bình luận