Tôn nghiêm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Nơi) trang nghiêm, được mọi người hết sức coi trọng
Ví dụ:
Phòng họp Quốc hội rất tôn nghiêm.
Nghĩa: (Nơi) trang nghiêm, được mọi người hết sức coi trọng
1
Học sinh tiểu học
- Ngôi đền rất tôn nghiêm, ai vào cũng đi nhẹ nói khẽ.
- Trong lễ chào cờ, sân trường trở nên tôn nghiêm.
- Phòng truyền thống của trường được giữ gìn tôn nghiêm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vào bảo tàng, không khí tôn nghiêm khiến bọn mình tự khắc nhỏ giọng.
- Trong lễ tri ân, khán phòng tôn nghiêm như ôm trọn lòng biết ơn của học trò.
- Nghĩa trang liệt sĩ tôn nghiêm, bước chân chậm lại mà thấy kính phục.
3
Người trưởng thành
- Phòng họp Quốc hội rất tôn nghiêm.
- Trong giáo đường tôn nghiêm, tiếng thở cũng như chậm lại vì kính sợ.
- Khoảnh sân trước đài tưởng niệm giữ vẻ tôn nghiêm, khiến lời trò chuyện tự nhiên bớt ồn ào.
- Nhà hát khi hạ đèn trở nên tôn nghiêm, khán giả bỗng ngay ngắn như một nghi thức.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Nơi) trang nghiêm, được mọi người hết sức coi trọng
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tôn nghiêm | Trang trọng, thiêng liêng, gợi sự kính trọng và uy nghi. Ví dụ: Phòng họp Quốc hội rất tôn nghiêm. |
| trang nghiêm | Trung tính, trang trọng, thường dùng cho không gian, nghi lễ. Ví dụ: Không khí buổi lễ rất trang nghiêm. |
| uy nghiêm | Trang trọng, nhấn mạnh sự oai vệ, quyền lực, thường dùng cho không gian, tượng đài. Ví dụ: Tượng đài Bác Hồ thật uy nghiêm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để miêu tả các địa điểm hoặc sự kiện có tính chất trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí trang nghiêm, tôn kính.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và kính trọng.
- Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả các địa điểm hoặc sự kiện cần sự trang nghiêm.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "trang nghiêm"; "tôn nghiêm" nhấn mạnh sự kính trọng hơn.
- Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất tôn nghiêm", "hết sức tôn nghiêm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hết sức"; có thể đi kèm với danh từ chỉ nơi chốn như "nơi", "không gian".





