Trang nghiêm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có những hình thức biểu thị thái độ hết sức coi trọng, tôn kính.
Ví dụ:
Đám tang diễn ra trong bầu không khí trang nghiêm.
Nghĩa: Có những hình thức biểu thị thái độ hết sức coi trọng, tôn kính.
1
Học sinh tiểu học
- Trong lễ chào cờ, cả trường đứng thẳng, im lặng rất trang nghiêm.
- Bạn Minh đặt hoa trước tượng đài với vẻ mặt trang nghiêm.
- Trong lớp, khi cô nói chuyện về Bác Hồ, ai cũng ngồi trang nghiêm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong buổi lễ tri ân thầy cô, cả hội trường bỗng trang nghiêm khi bài hát vang lên.
- Bạn lớp trưởng bước lên bục nhận cờ thi đua với dáng vẻ trang nghiêm, khiến chúng mình nín lặng.
- Giây phút mặc niệm vang chuông, sân trường trở nên trang nghiêm khác hẳn ngày thường.
3
Người trưởng thành
- Đám tang diễn ra trong bầu không khí trang nghiêm.
- Anh đặt nén hương lên bàn thờ với gương mặt trang nghiêm, như giữ gìn một lời hứa thầm lặng.
- Nhà hát tắt đèn, khán phòng chợt trang nghiêm trước bản giao hưởng mở màn.
- Trong lễ tuyên thệ, từng câu nói cất lên trang nghiêm, khiến ai nghe cũng tự chỉnh đốn mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các tình huống đặc biệt cần sự tôn kính.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để miêu tả các sự kiện, nghi lễ hoặc không gian cần sự tôn trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí tôn kính, trang trọng trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn kính, trang trọng và nghiêm túc.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Phong cách trang trọng, phù hợp với các bối cảnh cần sự kính trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả các sự kiện, không gian hoặc thái độ cần sự tôn kính.
- Tránh dùng trong các tình huống thân mật hoặc không chính thức.
- Thường đi kèm với các từ ngữ khác có sắc thái trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "trang trọng" nhưng "trang nghiêm" nhấn mạnh hơn vào sự tôn kính.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "không khí trang nghiêm", "buổi lễ trang nghiêm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ (rất, hết sức), ví dụ: "rất trang nghiêm", "hết sức trang nghiêm".





