Trịnh trọng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Tỏ ra rất nghiêm trang, biểu thị thái độ hết sức coi trọng điều mình đang nói, việc mình đang làm.
Ví dụ: Anh ấy trịnh trọng xin lỗi trước mọi người.
Nghĩa: Tỏ ra rất nghiêm trang, biểu thị thái độ hết sức coi trọng điều mình đang nói, việc mình đang làm.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô hiệu trưởng bước lên bục, giọng nói trịnh trọng mở đầu lễ chào cờ.
  • Bạn Minh trịnh trọng trao cờ cho đội bạn trong giờ sinh hoạt.
  • Em đứng trịnh trọng khi đọc lời hứa trước lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn lớp trưởng trịnh trọng thông báo nội quy mới, khiến cả lớp im lặng lắng nghe.
  • Trong lễ kết nạp Đội, chúng mình trịnh trọng giơ tay tuyên thệ dưới cờ.
  • Thầy giáo trịnh trọng công bố kết quả cuộc thi, không khí bỗng nghiêm lại.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy trịnh trọng xin lỗi trước mọi người.
  • Người dẫn chương trình trịnh trọng đọc tên người nhận giải, từng chữ như nặng xuống sân khấu.
  • Trong căn phòng họp im ắng, chị trịnh trọng đặt bút ký, như tự buộc mình vào một lời hứa.
  • Ông cụ trịnh trọng rót chén trà mời khách, nghi thức nhỏ mà đầy kính trọng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tỏ ra rất nghiêm trang, biểu thị thái độ hết sức coi trọng điều mình đang nói, việc mình đang làm.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
trịnh trọng Diễn đạt thái độ, cử chỉ rất nghiêm túc, trang trọng và tôn kính. Ví dụ: Anh ấy trịnh trọng xin lỗi trước mọi người.
nghiêm trang Trung tính, trang trọng, thường dùng để tả vẻ mặt, dáng điệu. Ví dụ: Cô ấy xuất hiện với vẻ mặt nghiêm trang trong buổi lễ.
trang trọng Trung tính, trang trọng, thường dùng để tả không khí, buổi lễ, lời nói. Ví dụ: Buổi lễ diễn ra trong không khí trang trọng và ấm cúng.
suồng sã Tiêu cực, thân mật quá mức, thiếu trang trọng, thường dùng để tả cách nói chuyện, ứng xử. Ví dụ: Anh ta có thái độ suồng sã, thiếu tôn trọng người lớn tuổi.
cợt nhả Tiêu cực, thiếu nghiêm túc, có ý chế giễu, thường dùng để tả thái độ, lời nói. Ví dụ: Thái độ cợt nhả của anh ta không phù hợp với hoàn cảnh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự quan trọng của một thông điệp hoặc hành động.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản cần sự nghiêm túc và trang trọng, như thư mời, thông báo chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí trang nghiêm hoặc nhấn mạnh cảm xúc của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghiêm túc và tôn trọng.
  • Thường thuộc phong cách văn viết và nghệ thuật.
  • Gợi cảm giác trang trọng và đôi khi có phần cứng nhắc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự quan trọng và nghiêm túc của một vấn đề.
  • Tránh dùng trong các tình huống thân mật hoặc không cần sự trang trọng.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "nghiêm túc" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nghiêm túc" nhưng "trịnh trọng" mang sắc thái trang nghiêm hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, làm mất tự nhiên.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất trịnh trọng", "hết sức trịnh trọng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hết sức" và có thể đi kèm với danh từ hoặc động từ trong câu.