Nghiêm trang

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Ăn mặc, cử chỉ, nói năng) hết sức đứng đắn, biểu thị thái độ tôn kính.
Ví dụ: Mọi người giữ thái độ nghiêm trang trong lễ viếng.
Nghĩa: (Ăn mặc, cử chỉ, nói năng) hết sức đứng đắn, biểu thị thái độ tôn kính.
1
Học sinh tiểu học
  • Cả lớp đứng nghiêm trang khi chào cờ.
  • Em mặc áo trắng, thắt khăn quàng nghiêm trang dự lễ.
  • Bạn Lan nói nhỏ, nét mặt nghiêm trang khi cô giáo vào lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chúng tôi xếp hàng nghiêm trang trong lễ khai giảng.
  • Cậu ấy cúi đầu nghiêm trang khi nhận phần thưởng.
  • Cả hội trường bỗng nghiêm trang, chỉ còn tiếng thầy hiệu trưởng vang rõ.
3
Người trưởng thành
  • Mọi người giữ thái độ nghiêm trang trong lễ viếng.
  • Anh chỉnh lại cà vạt, bước vào phòng với vẻ nghiêm trang.
  • Giữa khoảnh khắc tiễn biệt, những lời nói bỗng trở nên nghiêm trang khác thường.
  • Có khi chỉ một cái gật đầu nghiêm trang cũng đủ thay cho lời hứa tôn trọng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Ăn mặc, cử chỉ, nói năng) hết sức đứng đắn, biểu thị thái độ tôn kính.
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nghiêm trang mạnh vừa; trang trọng; nghi lễ, tôn kính Ví dụ: Mọi người giữ thái độ nghiêm trang trong lễ viếng.
trang nghiêm trang trọng, mức độ tương đương; hợp nghi lễ Ví dụ: Đoàn người đứng trang nghiêm trong lễ chào cờ.
trang trọng trung tính–trang trọng; nhấn thái độ kính cẩn trong hành vi/lời nói Ví dụ: Ông phát biểu với giọng trang trọng.
nghiêm cẩn trang trọng, hơi Hán Việt–văn chương; nhấn sự cung kính, dè dặt Ví dụ: Bà cúi đầu nghiêm cẩn trước di ảnh.
suồng sã khẩu ngữ; mức độ đối lập rõ; thiếu nghi thức, kém tôn kính Ví dụ: Nói năng suồng sã giữa buổi lễ là không phù hợp.
bừa bãi trung tính–khẩu ngữ; chỉ cách ăn mặc/cử chỉ không đúng mực Ví dụ: Ăn mặc bừa bãi khi dự lễ là thiếu tôn trọng.
lố lăng khẩu ngữ, sắc thái chê mạnh; phô trương, phản nghi lễ Ví dụ: Trang phục lố lăng khiến buổi lễ mất vẻ trang nghiêm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả cách ăn mặc hoặc thái độ trong các dịp quan trọng như đám cưới, lễ tang.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả phong cách hoặc thái độ cần có trong các sự kiện chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo không khí trang trọng, tôn kính trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, tôn kính.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh cần sự nghiêm túc và đứng đắn.
  • Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ khi cần nhấn mạnh sự trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự trang trọng trong cách ăn mặc hoặc thái độ.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh thân mật, không chính thức.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc trạng thái để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "trang nghiêm", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Không nên lạm dụng trong các tình huống không cần thiết sự trang trọng.
  • Chú ý sắc thái để tránh gây cảm giác quá cứng nhắc hoặc xa cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nghiêm trang", "cực kỳ nghiêm trang".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hết sức"; có thể đi kèm với danh từ chỉ người hoặc sự kiện.