Nghiêm chỉnh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(Ăn mặc, đi đứng) theo đúng phép tắc.
Ví dụ: Anh ấy ăn mặc nghiêm chỉnh khi dự cuộc họp.
2.
tính từ
Tỏ ra tuân theo các nguyên tắc và các quy định, không tự cho phép mình làm gì vượt ra ngoài.
Ví dụ: Tôi tuân thủ nghiêm chỉnh các quy định của công ty.
Nghĩa 1: (Ăn mặc, đi đứng) theo đúng phép tắc.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Minh mặc đồng phục nghiêm chỉnh khi đến trường.
  • Em đứng nghiêm chỉnh trong hàng chờ vào lớp.
  • Bạn cài khuy áo nghiêm chỉnh trước khi chào cờ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy bước đi nghiêm chỉnh trong lễ chào cờ, dáng rất ngay ngắn.
  • Ngày khai giảng, cả lớp ăn mặc nghiêm chỉnh nên sân trường trông trang trọng hẳn.
  • Bạn lớp trưởng đứng nghiêm chỉnh khi nhận cờ thi đua, không lơ đãng nhìn quanh.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy ăn mặc nghiêm chỉnh khi dự cuộc họp.
  • Trong đám cưới, chú rể giữ dáng nghiêm chỉnh, từng cử chỉ đều chừng mực.
  • Chị chọn bộ vest tối màu để xuất hiện nghiêm chỉnh mà vẫn lịch lãm.
  • Đứng trước bàn thờ tổ tiên, ai nấy đều điều chỉnh trang phục cho thật nghiêm chỉnh.
Nghĩa 2: Tỏ ra tuân theo các nguyên tắc và các quy định, không tự cho phép mình làm gì vượt ra ngoài.
1
Học sinh tiểu học
  • Em làm bài nghiêm chỉnh, không nhìn sang vở bạn.
  • Bạn Tuấn nghiêm chỉnh xếp hàng, không chen lấn.
  • Cả nhóm nghiêm chỉnh nghe cô dặn, không nói chuyện riêng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong giờ kiểm tra, cậu ấy làm nghiêm chỉnh, không dùng điện thoại.
  • Câu lạc bộ sinh hoạt nghiêm chỉnh theo nội quy, ai cũng thấy yên tâm.
  • Bạn ấy giữ lời hứa nghiêm chỉnh, nộp bài đúng hạn mà không cần nhắc.
3
Người trưởng thành
  • Tôi tuân thủ nghiêm chỉnh các quy định của công ty.
  • Anh ấy làm việc nghiêm chỉnh, không lợi dụng kẽ hở để qua loa.
  • Dự án được triển khai nghiêm chỉnh nên tiến độ đi đúng đường ray.
  • Cô ấy điều hành nhóm nghiêm chỉnh: nguyên tắc rõ ràng, không ai vượt rào.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Ăn mặc, đi đứng) theo đúng phép tắc.
Từ đồng nghĩa:
chỉnh tề đứng đắn
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nghiêm chỉnh trung tính, chuẩn mực; hơi trang trọng; miêu tả diện mạo/cử chỉ đúng phép Ví dụ: Anh ấy ăn mặc nghiêm chỉnh khi dự cuộc họp.
chỉnh tề trung tính, lịch sự; phổ biến trong mô tả ăn mặc Ví dụ: Anh ấy ăn mặc chỉnh tề khi dự lễ cưới.
đứng đắn trung tính, hơi đánh giá phẩm chất; dùng cho dáng vẻ/cử chỉ Ví dụ: Cô ấy ăn mặc đứng đắn nơi công sở.
luộm thuộm mang sắc thái chê; khẩu ngữ phổ biến Ví dụ: Cậu ấy ăn mặc luộm thuộm khi đến lớp.
lôi thôi khẩu ngữ, chê nhẹ đến vừa Ví dụ: Đi gặp khách mà ăn mặc lôi thôi là không ổn.
Nghĩa 2: Tỏ ra tuân theo các nguyên tắc và các quy định, không tự cho phép mình làm gì vượt ra ngoài.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nghiêm chỉnh trung tính đến trang trọng; nhấn mạnh sự tuân thủ kỷ luật/quy định Ví dụ: Tôi tuân thủ nghiêm chỉnh các quy định của công ty.
nghiêm túc trung tính, phổ biến; nhấn mạnh tuân thủ và thái độ đúng mực Ví dụ: Chúng ta cần làm việc nghiêm túc theo kế hoạch đã đề ra.
nghiêm minh trang trọng; thường dùng trong ngữ cảnh quy định/kỷ luật, tính hệ thống Ví dụ: Pháp luật phải được thực thi một cách nghiêm minh.
tuỳ tiện trung tính, phê phán; làm theo ý, không theo quy định Ví dụ: Không được xử lý hồ sơ một cách tùy tiện.
cẩu thả khẩu ngữ, chê; làm ẩu, thiếu tuân thủ Ví dụ: Đừng làm báo cáo cẩu thả, phải theo đúng biểu mẫu.
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhắc nhở hoặc khen ngợi ai đó về thái độ hoặc cách ăn mặc đúng mực.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả sự tuân thủ quy định hoặc nguyên tắc một cách nghiêm túc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình hoặc tiêu chuẩn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh yêu cầu sự tuân thủ và kỷ luật.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tuân thủ quy tắc hoặc phép tắc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không yêu cầu sự trang trọng.
  • Thường đi kèm với các hành động hoặc thái độ cụ thể như "ăn mặc", "làm việc".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nghiêm túc", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, cần kết hợp với các từ chỉ hành động hoặc thái độ cụ thể.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới