Thờ phụng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Như thờ cúng.
Ví dụ: Nhà tôi thờ phụng tổ tiên theo nếp cũ.
2.
động từ
(trang trọng) Chăm sóc, nuôi dưỡng một cách tôn kính.
Ví dụ: Cô ấy thờ phụng cha già, chăm nom chu đáo và hết mực kính cẩn.
3.
động từ
(ít dùng) Tôn thờ và phụng sự.
Ví dụ: Ông chọn thờ phụng một lý tưởng và sống trọn với nó.
Nghĩa 1: Như thờ cúng.
1
Học sinh tiểu học
  • Mỗi dịp Tết, gia đình em thắp hương thờ phụng ông bà.
  • Bà ngoại dạy em lau bàn thờ để thờ phụng tổ tiên.
  • Cả nhà đứng nghiêm trang thờ phụng vào ngày giỗ nội.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mẹ chuẩn bị mâm cơm đơn giản để thờ phụng người đã khuất.
  • Ngôi đình làng luôn vang mùi trầm hương, nơi dân làng thờ phụng thành hoàng.
  • Trong chuyến về quê, mình thấy mọi người thờ phụng rất thành kính, ai cũng trang nghiêm.
3
Người trưởng thành
  • Nhà tôi thờ phụng tổ tiên theo nếp cũ.
  • Mỗi lần khói nhang quyện lên, tôi nhớ mình đang thờ phụng cội nguồn, không phải chỉ là nghi thức.
  • Có người thờ phụng rình rang, có người lặng lẽ, miễn lòng hướng về người trước.
  • Thờ phụng, đôi khi chỉ là giữ một góc bàn thờ sạch sẽ và một lời khấn thầm.
Nghĩa 2: (trang trọng) Chăm sóc, nuôi dưỡng một cách tôn kính.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô y tá thờ phụng cụ già như người thân, chăm cụ từng bữa.
  • Chú bộ đội thờ phụng mẹ liệt sĩ, luôn hỏi han, đỡ đần.
  • Con cháu thờ phụng bà cố, nói năng nhẹ nhàng và kính trọng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh ấy thờ phụng người cha bệnh nặng, gìn giữ từng thói quen nhỏ của ông.
  • Cô điều dưỡng thờ phụng bệnh nhân như người nhà, nâng niu mỗi động tác.
  • Dượng tôi thờ phụng bà ngoại, chăm từng bát cháo, từng giấc ngủ.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy thờ phụng cha già, chăm nom chu đáo và hết mực kính cẩn.
  • Anh chăm vợ sau ca mổ với sự thờ phụng hiếm thấy ở một người bận rộn đến thế.
  • Có những người thờ phụng ký ức của mẹ bằng cách giữ nguyên căn buồng, lau chùi mỗi sớm.
  • Thờ phụng, ở nghĩa này, là chăm người thân bằng cả tay chân lẫn sự kính mến trong lòng.
Nghĩa 3: (ít dùng) Tôn thờ và phụng sự.
1
Học sinh tiểu học
  • Người dân thờ phụng vị thần bảo vệ làng.
  • Họ thờ phụng vị anh hùng đã cứu nước.
  • Dân chài thờ phụng thần biển, cầu sóng yên gió lặng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Một số người chọn thờ phụng lý tưởng cao đẹp, sống theo điều mình tin.
  • Nhà sư thờ phụng giáo pháp, nguyện làm theo suốt đời.
  • Cả đoàn thề sẽ thờ phụng lời dạy của thầy, không rời bỏ.
3
Người trưởng thành
  • Ông chọn thờ phụng một lý tưởng và sống trọn với nó.
  • Có người thờ phụng quyền lực, có người thờ phụng cái đẹp; cuối cùng, ai cũng để lộ điều mình phục dịch.
  • Chúng ta thờ phụng điều gì thì đời sống sẽ uốn theo điều ấy, dù ta có tự nhận hay không.
  • Thờ phụng không chỉ là nghi lễ, mà là sự phụng sự bền bỉ trước thứ ta tôn xưng là tối thượng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Ít phổ biến, thường thay bằng "thờ cúng".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến tôn giáo hoặc văn hóa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác trang nghiêm, tôn kính.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, tôn kính.
  • Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương.
  • Gợi cảm giác tôn thờ, kính trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tôn kính trong việc chăm sóc, nuôi dưỡng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thông thường, không trang trọng.
  • Thường dùng trong các bài viết về văn hóa, tôn giáo.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thờ cúng" trong ngữ cảnh thông thường.
  • "Thờ phụng" mang sắc thái trang trọng hơn so với "thờ cúng".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ khi đi kèm với các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thờ phụng tổ tiên", "thờ phụng thần thánh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng được thờ phụng (tổ tiên, thần thánh), có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (rất, hết sức).