Lễ bái
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Như cúng bái. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như cúng bái.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lễ bái | Chỉ hành động thực hiện nghi lễ tôn kính, thờ phụng thần linh, tổ tiên hoặc những đối tượng thiêng liêng, mang sắc thái trang trọng, thành kính. Ví dụ: |
| cúng bái | Trung tính, phổ biến, thường dùng trong các nghi lễ truyền thống, tôn giáo. Ví dụ: Hàng năm, gia đình tôi đều về quê để cúng bái tổ tiên. |
| thờ cúng | Trung tính, trang trọng, nhấn mạnh hành động duy trì sự tôn kính, thường xuyên. Ví dụ: Người Việt có truyền thống thờ cúng ông bà, tổ tiên. |
| kính bái | Trang trọng, cổ kính, nhấn mạnh sự tôn kính sâu sắc qua hành động cúi lạy. Ví dụ: Các tín đồ thành tâm kính bái trước tượng Phật. |
| báng bổ | Tiêu cực, mạnh mẽ, chỉ hành động hoặc lời nói xúc phạm nghiêm trọng đến thần thánh, tôn giáo, hoặc những điều thiêng liêng. Ví dụ: Hành vi báng bổ thần linh bị cộng đồng lên án gay gắt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "cúng bái".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản tôn giáo hoặc nghiên cứu về văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí trang nghiêm, linh thiêng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nghiên cứu tôn giáo, văn hóa học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, nghiêm túc, thường liên quan đến tôn giáo.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các nghi thức tôn giáo hoặc văn hóa.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thông thường, không trang trọng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hoạt động tôn giáo khác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "cúng bái" trong ngữ cảnh đời thường.
- "Lễ bái" mang sắc thái trang trọng hơn "cúng bái".
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "họ lễ bái".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng được lễ bái, ví dụ: "lễ bái tổ tiên".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





