Báng bổ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chế giễu, bài bác cái mà người mê tín cho là linh thiêng.
Ví dụ: Việc báng bổ niềm tin của người khác là hành động thiếu tôn trọng và không thể chấp nhận.
Nghĩa: Chế giễu, bài bác cái mà người mê tín cho là linh thiêng.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn không nên báng bổ những điều mà ông bà tin tưởng.
  • Bạn Lan đã báng bổ khi cười nhạo ngôi đền cổ kính.
  • Em bé không được báng bổ bàn thờ tổ tiên của mình.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hành động báng bổ tín ngưỡng của người khác thường gây ra sự phẫn nộ và chia rẽ trong cộng đồng.
  • Một số người trẻ tuổi, vì thiếu hiểu biết, đã vô tình báng bổ những giá trị văn hóa truyền thống.
  • Việc báng bổ các biểu tượng tôn giáo có thể dẫn đến những xung đột không đáng có, làm tổn thương tình cảm của nhiều người.
3
Người trưởng thành
  • Việc báng bổ niềm tin của người khác là hành động thiếu tôn trọng và không thể chấp nhận.
  • Trong một xã hội đa văn hóa, sự báng bổ tín ngưỡng của bất kỳ cộng đồng nào đều là điều tối kỵ, có thể gây ra những rạn nứt khó hàn gắn.
  • Sự báng bổ không chỉ thể hiện thái độ coi thường mà còn phản ánh sự thiếu hiểu biết sâu sắc về giá trị tinh thần và lịch sử của một dân tộc.
  • Dù có những khác biệt về quan điểm, chúng ta vẫn cần tránh báng bổ những điều thiêng liêng trong tâm thức của mỗi người để duy trì sự hòa hợp và tôn trọng lẫn nhau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chế giễu, bài bác cái mà người mê tín cho là linh thiêng.
Từ đồng nghĩa:
mạo phạm
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
báng bổ Mạnh, tiêu cực, khinh miệt; thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến tôn giáo, tín ngưỡng. Ví dụ: Việc báng bổ niềm tin của người khác là hành động thiếu tôn trọng và không thể chấp nhận.
mạo phạm Trang trọng, tiêu cực, chỉ hành động xâm phạm, xúc phạm đến những điều thiêng liêng, tôn kính. Ví dụ: Hành động đó bị coi là mạo phạm thần linh.
tôn thờ Trang trọng, tích cực, chỉ sự kính trọng, ngưỡng mộ và thờ phụng đối với những điều thiêng liêng, thần thánh. Ví dụ: Họ tôn thờ vị thần bảo hộ của làng.
tôn kính Trang trọng, tích cực, chỉ sự kính trọng sâu sắc, ngưỡng mộ đối với những điều thiêng liêng, đáng kính. Ví dụ: Mọi người đều tôn kính những giá trị truyền thống.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường tránh dùng vì có thể gây xúc phạm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phê phán hoặc phân tích về tôn giáo, tín ngưỡng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để thể hiện sự mâu thuẫn, xung đột về niềm tin.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ tiêu cực, phê phán mạnh mẽ.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các bài phê bình.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chỉ trích hành động hoặc lời nói xúc phạm đến điều thiêng liêng.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày để không gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ tôn giáo, tín ngưỡng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "chế giễu" ở chỗ "báng bổ" nhấn mạnh vào sự xúc phạm điều thiêng liêng.
  • Cần chú ý đến cảm nhận của người nghe hoặc đọc để tránh gây tổn thương.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "báng bổ thần thánh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị chế giễu, ví dụ: "báng bổ tôn giáo".