Cúng bái
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cúng tổ tiên, thần thánh (nói khái quát).
Ví dụ:
Chiều nay họ hàng về nhà nội để cúng bái.
Nghĩa: Cúng tổ tiên, thần thánh (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Mỗi dịp Tết, nhà em cúng bái ông bà.
- Mẹ thắp nhang cúng bái ở bàn thờ gia tiên.
- Bà dẫn em ra đình làng để cúng bái thần hoàng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sáng mùng Một, mọi người tụ họp để cúng bái gia tiên, mong một năm yên ấm.
- Trong lễ hội, dân làng rước kiệu rồi cúng bái theo nghi thức truyền thống.
- Cô kể rằng trước kỳ thi, cô hay cúng bái đơn giản để xin bình an cho cả lớp.
3
Người trưởng thành
- Chiều nay họ hàng về nhà nội để cúng bái.
- Người đi xa vẫn giữ một góc nhỏ trong lòng cho khói nhang và những lần cúng bái nhớ ơn người xưa.
- Anh không cầu kỳ, chỉ cúng bái gọn ghẽ để lòng thấy yên ổn.
- Giữa phố xá ồn ã, tiếng chuông chùa ngân lên, ai nấy lặng lẽ cúng bái rồi trở về với nhịp đời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cúng tổ tiên, thần thánh (nói khái quát).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cúng bái | trung tính, tôn giáo/tín ngưỡng, trang trọng vừa; phạm vi nghĩa rộng, khái quát Ví dụ: Chiều nay họ hàng về nhà nội để cúng bái. |
| cúng tế | trang trọng, cổ/văn chương hơn; mức độ bao quát tương đương Ví dụ: Ngày giỗ lớn, họ chuẩn bị lễ vật để cúng tế. |
| thờ cúng | trung tính, phổ biến; bao quát sinh hoạt cúng trong gia đình/đền miếu Ví dụ: Gia đình thờ cúng tổ tiên vào mùng một, ngày rằm. |
| báng bổ | mạnh, phê phán tôn giáo; ngữ vực trang trọng/luận thuyết Ví dụ: Nói năng báng bổ thần thánh là điều không nên. |
| phỉ báng | mạnh, tiêu cực, trang trọng hơn khẩu ngữ Ví dụ: Hắn bị chỉ trích vì phỉ báng tín ngưỡng của người khác. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện về tín ngưỡng, phong tục tập quán.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, tôn giáo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả các nghi lễ, phong tục trong tác phẩm văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, tôn kính đối với tổ tiên, thần thánh.
- Thường thuộc phong cách văn hóa, tín ngưỡng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các hoạt động tín ngưỡng, lễ nghi truyền thống.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến tín ngưỡng hoặc khi cần diễn đạt một cách khoa học, khách quan.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động tôn giáo khác như "thờ cúng".
- Chú ý đến ngữ cảnh văn hóa để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cúng bái tổ tiên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng được cúng (tổ tiên, thần thánh) và có thể đi kèm với trạng từ chỉ thời gian hoặc cách thức.





