Khấn vái
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Vừa chắp tay lại, vừa khấn.
Ví dụ:
Cô khấn vái trước di ảnh cha, mắt rưng rưng.
Nghĩa: Vừa chắp tay lại, vừa khấn.
1
Học sinh tiểu học
- Con đứng trước bàn thờ, chắp tay khấn vái ông bà.
- Bà ngoại thắp hương rồi khấn vái cầu bình an cho cả nhà.
- Mẹ khấn vái dưới gốc đa, mong trời tạnh mưa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chị nhẹ nhàng khấn vái trước ban thờ, gửi gắm nỗi lo trong lòng.
- Ông khấn vái ở đình làng, như trò chuyện với tổ tiên đã khuất.
- Người đi đường dừng lại khấn vái khi thấy miếu nhỏ ven sông.
3
Người trưởng thành
- Cô khấn vái trước di ảnh cha, mắt rưng rưng.
- Anh khấn vái một câu ngắn, rồi lặng lẽ cắm nén nhang như đặt xuống một nỗi mong chờ.
- Giữa tiếng chuông chùa, bà khấn vái thành tâm, tin rằng lời nguyện sẽ tới nơi cần đến.
- Trong đêm giỗ, từng người lần lượt khấn vái, nói những điều chỉ dám thì thầm với người đã mất.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vừa chắp tay lại, vừa khấn.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khấn vái | Hành động thể hiện sự thành kính, cầu xin trong các nghi lễ truyền thống, mang sắc thái trang trọng, tâm linh. Ví dụ: Cô khấn vái trước di ảnh cha, mắt rưng rưng. |
| khấn | Trung tính, trang trọng (trong nghi lễ truyền thống). Ví dụ: Mỗi dịp lễ Tết, bà tôi đều khấn trước bàn thờ tổ tiên. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các dịp lễ, cúng bái, hoặc khi cầu nguyện.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả phong tục, tập quán.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí trang nghiêm, linh thiêng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, thành kính.
- Thường thuộc phong cách văn hóa, tâm linh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hành động trong các nghi lễ tôn giáo, tâm linh.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang nghiêm hoặc không liên quan đến tín ngưỡng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động cầu nguyện khác như "cầu nguyện" hay "cúng bái".
- Chú ý đến ngữ cảnh văn hóa để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "khấn vái tổ tiên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng được khấn vái, ví dụ: "khấn vái ông bà".





